Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 |
T B T T T T
|
|
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 |
T T T T T B
|
|
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 |
T H T T B T
|
|
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 |
T T T B T T
|
|
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 |
H T T B T T
|
|
| 6 | Budapest Honved Woman\'s | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 |
B B T T T T
|
|
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 |
B H T T B B
|
|
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 |
T B B B T B
|
|
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 |
B B B T B B
|
|
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 |
T B B B B B
|
|
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 |
B T B B B B
|
|
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 |
B B B B B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Hungary nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 01/10/2026
Gyori Dozsa Nữ 3-0 Ferencvarosi TC Nữ
Ngày 27/09/2026
Szekszard UFC Nữ 0-7 Ferencvarosi TC Nữ
Ngày 26/09/2026
Puskas Akademia Nữ 6-1 Szetomeharry Nữ
MOL Fehervar FC Nữ 0-9 Budapest Honved Woman's
MTK Hungaria FC Nữ 4-1 Diosgyori VTK Nữ
Gyori Dozsa Nữ 2-0 Astra Hungary Nữ
Ngày 25/09/2026
Ngày 20/09/2026
Astra Hungary Nữ 1-3 Budapest Honved Woman's
Ngày 19/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Gyori Dozsa (W) 10 30 25
2 Ferencvarosi TC (W) 10 21 25
3 MTK Hungaria FC (W) 10 15 23
4 Ujpesti (W) 10 16 22
5 Puskas Akademia (W) 10 38 20
6 Budapest Honved Woman\'s 10 18 19
7 Pecsi MFC (W) 10 -5 13
8 Szetomeharry (W) 10 -7 10
9 MOL Fehervar FC (W) 10 -41 9
10 Astra Hungary (W) 10 -10 5
11 Szekszard UFC (W) 10 -34 3
12 Diosgyori VTK (W) 10 -41 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

