Kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ 2026 - Kqbd Estonia hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 15/08/2026 | ||||||
| 15/08 16:30 | 14 | Saku Sporting Nữ | 1-2 | Viimsi JK Nữ | (0-0) | |
| 15/08 16:30 | 14 | FC Flora Tallinn Nữ | 4-2 | de Linnameeskond (W) | (3-0) | |
| Thứ tư, Ngày 12/08/2026 | ||||||
| 12/08 23:30 | 14 | Harju JK Laagri (W) | 3-2 | FC Elva (W) | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 09/08/2026 | ||||||
| 09/08 19:00 | 13 | Viimsi JK Nữ | 1-3 | de Linnameeskond (W) | (1-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 08/08/2026 | ||||||
| 08/08 23:00 | 13 | FC Elva (W) | 0-2 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-1) | |
| 08/08 16:30 | 13 | Saku Sporting Nữ | 4-2 | Harju JK Laagri (W) | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 05/08/2026 | ||||||
| 05/08 23:00 | 10 | de Linnameeskond (W) | 1-2 | FC Flora Tallinn Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 01/08/2026 | ||||||
| 01/08 21:00 | 12 | FC Flora Tallinn Nữ | 0-0 | Viimsi JK Nữ | (0-0) | |
| 01/08 19:00 | 12 | FC Elva (W) | 2-8 | Saku Sporting Nữ | (2-6) | |
| 01/08 19:00 | 12 | de Linnameeskond (W) | 5-0 | Harju JK Laagri (W) | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 26/07/2026 | ||||||
| 26/07 23:00 | 11 | Saku Sporting Nữ | 4-2 | de Linnameeskond (W) | (3-2) | |
| 26/07 21:00 | 11 | Viimsi JK Nữ | 5-3 | FC Elva (W) | (3-3) | |
| Thứ năm, Ngày 23/07/2026 | ||||||
| 23/07 23:00 | 9 | Saku Sporting Nữ | 2-1 | Harju JK Laagri (W) | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/07/2026 | ||||||
| 18/07 16:30 | 10 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 | FC Elva (W) | (1-1) | |
| 18/07 16:30 | 10 | Viimsi JK Nữ | 4-1 | Saku Sporting Nữ | (3-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/06/2026 | ||||||
| 20/06 23:00 | 9 | FC Elva (W) | 0-3 | de Linnameeskond (W) | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 18/06/2026 | ||||||
| 18/06 23:00 | 9 | FC Flora Tallinn Nữ | 1-2 | Viimsi JK Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 13/06/2026 | ||||||
| 13/06 23:00 | 8 | de Linnameeskond (W) | 1-2 | Viimsi JK Nữ | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 12/06/2026 | ||||||
| 12/06 23:00 | 8 | FC Flora Tallinn Nữ | 2-2 | Harju JK Laagri (W) | (2-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 30/05/2026 | ||||||
| 30/05 16:30 | 7 | FC Elva (nữ) | 3-2 | Viimsi JK Nữ | (3-1) | |
| 30/05 16:30 | 7 | Saku Sporting Nữ | 1-5 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 29/05/2026 | ||||||
| 29/05 23:00 | 7 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 | de Linnameeskond (W) | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 23:00 | 6 | de Linnameeskond (W) | 3-2 | Saku Sporting Nữ | (0-2) | |
| 16/05 16:30 | 6 | FC Flora Tallinn Nữ | 7-1 | FC Elva (W) | (6-1) | |
| 16/05 16:30 | 6 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 | Viimsi JK Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 23:00 | 5 | de Linnameeskond (W) | 2-4 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-2) | |
| 09/05 16:30 | 5 | Saku Sporting Nữ | 3-2 | Viimsi JK Nữ | (0-1) | |
| 09/05 16:30 | 5 | FC Elva (W) | 3-1 | Harju JK Laagri (W) | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 23:00 | 4 | de Linnameeskond (W) | 4-0 | FC Elva (W) | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 01/05/2026 | ||||||
| 01/05 21:00 | 4 | Viimsi JK Nữ | 1-1 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-0) | |
| 01/05 18:00 | 4 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 | Saku Sporting Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 23:00 | 3 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 | Viimsi JK Nữ | (0-0) | |
| 25/04 16:30 | 3 | FC Elva (W) | 0-4 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 24/04/2026 | ||||||
| 24/04 23:00 | 3 | Saku Sporting Nữ | 1-4 | de Linnameeskond (W) | (0-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 19:00 | 2 | FC Elva (W) | 0-1 | Viimsi JK Nữ | (0-1) | |
| 05/04 19:00 | 2 | de Linnameeskond (W) | 5-1 | Harju JK Laagri (W) | (4-0) | |
| 05/04 16:30 | 2 | FC Flora Tallinn Nữ | 3-4 | Saku Sporting Nữ | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 22:00 | 1 | Saku Sporting Nữ | 2-2 | FC Elva (W) | (2-1) | |
| 21/03 22:00 | 1 | Viimsi JK Nữ | 3-0 | de Linnameeskond (W) | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 23:00 | 1 | FC Flora Tallinn Nữ | 2-0 | Harju JK Laagri (W) | (1-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá VĐQG Estonia nữ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Estonia 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd VĐQG Estonia nữ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Estonia 2026
Từ kqbd VĐQG Estonia nữ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Estonia, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd VĐQG Estonia nữ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá AFF Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Estonia
VĐQG Estonia EST SC Hạng 2 Estonia Hạng 2 Estonia (Nhóm B) Siêu cúp nữ Estonia U19 Estonia Cúp Mùa đông Estonia VĐQG Estonia nữNgày 15/08/2026
FC Flora Tallinn Nữ 4-2 de Linnameeskond (W)
Saku Sporting Nữ 1-2 Viimsi JK Nữ
Ngày 12/08/2026
Harju JK Laagri (W) 3-2 FC Elva (W)
Ngày 09/08/2026
Viimsi JK Nữ 1-3 de Linnameeskond (W)
Ngày 08/08/2026
FC Elva (W) 0-2 FC Flora Tallinn Nữ
Saku Sporting Nữ 4-2 Harju JK Laagri (W)
Ngày 05/08/2026
de Linnameeskond (W) 1-2 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 01/08/2026
FC Flora Tallinn Nữ 0-0 Viimsi JK Nữ
# CLB T +/- Đ
1 FC Flora Tallinn (W) 13 21 27
2 Viimsi JK (W) 14 11 27
3 de Linnameeskond (W) 14 14 24
4 Saku Sporting (W) 13 2 22
5 Harju JK Laagri (W) 13 -18 8
6 FC Elva (W) 13 -30 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

