Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Flora Tallinn (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 39 | 16 | 23 |
B H T T T T
|
|
| 2 | Viimsi JK (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 30 | 19 | 11 |
T T T H B T
|
|
| 3 | de Linnameeskond (W) | 14 | 8 | 0 | 6 | 39 | 25 | 14 |
T B T B T B
|
|
| 4 | Saku Sporting (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 35 | 35 | 0 |
T T T T B B
|
|
| 5 | Harju JK Laagri (W) | 13 | 2 | 2 | 9 | 20 | 38 | -18 |
H T B B B T
|
|
| 6 | FC Elva (W) | 13 | 2 | 1 | 10 | 18 | 48 | -30 |
B B B B B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Estonia nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Estonia nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 20/08/2026
FC Flora Tallinn Nữ 2-0 Saku Sporting Nữ
Ngày 15/08/2026
Saku Sporting Nữ 1-2 Viimsi JK Nữ
FC Flora Tallinn Nữ 4-2 de Linnameeskond (W)
Ngày 12/08/2026
Harju JK Laagri (W) 3-2 FC Elva (W)
Ngày 09/08/2026
Viimsi JK Nữ 1-3 de Linnameeskond (W)
Ngày 08/08/2026
FC Elva (W) 0-2 FC Flora Tallinn Nữ
Saku Sporting Nữ 4-2 Harju JK Laagri (W)
Ngày 05/08/2026
de Linnameeskond (W) 1-2 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 01/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Flora Tallinn (W) 14 23 30
2 Viimsi JK (W) 14 11 27
3 de Linnameeskond (W) 14 14 24
4 Saku Sporting (W) 14 0 22
5 Harju JK Laagri (W) 13 -18 8
6 FC Elva (W) 13 -30 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

