FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ 2026 - Kqbd Trung Quốc hôm nay
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
|
|
9 | Changchun Masses Properties Nữ | 0-0 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-0) | |
| 05/07 15:00 | 9 | Beijing Beikong Nữ | 2-1 | ShanXi zhidan Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/07/2026 | ||||||
| 04/07 18:35 | 9 | Shandong Ticai Nữ | 0-0 | Guangxi Pingguo Beinong W | (0-0) | |
| 04/07 18:00 | 9 | Shanghai RCB Nữ | 1-1 | Sichuan Nữ | (0-0) | |
| 04/07 16:00 | 9 | Jiangsu Wuxi Nữ | 1-0 | Hangzhou YinHang Nữ | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 29/06/2026 | ||||||
| 29/06 18:35 | 8 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-2 | Beijing Beikong Nữ | (0-1) | |
| 29/06 18:10 | 8 | Guangdong Meizhou Nữ | 1-1 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 28/06/2026 | ||||||
| 28/06 18:35 | 8 | Shandong Ticai Nữ | 1-0 | Hangzhou YinHang Nữ | (1-0) | |
| 28/06 18:35 | 8 | Shanghai RCB Nữ | 2-1 | Jiangsu Wuxi Nữ | (2-0) | |
| 28/06 18:00 | 8 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-0 | Changchun Masses Properties Nữ | (0-0) | |
| 28/06 15:00 | 8 | ShanXi zhidan Nữ | 0-0 | Sichuan Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 24/06/2026 | ||||||
| 24/06 18:35 | 7 | Hangzhou YinHang Nữ | 0-1 | Shanghai RCB Nữ | (0-0) | |
| 24/06 18:35 | 7 | Guangxi Pingguo Beinong W | 1-1 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-0) | |
| 24/06 18:35 | 7 | Guangdong Meizhou Nữ | 0-0 | Jiangsu Wuxi Nữ | (0-0) | |
| 24/06 18:00 | 7 | Sichuan Nữ | 1-3 | Beijing Beikong Nữ | (1-1) | |
| 24/06 16:00 | 7 | Changchun Masses Properties Nữ | 1-1 | Shandong Ticai Nữ | (1-1) | |
| 24/06 15:00 | 7 | ShanXi zhidan Nữ | 0-1 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/06/2026 | ||||||
| 20/06 18:35 | 6 | Sichuan Nữ | 0-1 | Hangzhou YinHang Nữ | (0-0) | |
| 20/06 18:00 | 6 | Shandong Ticai Nữ | 2-2 | Guangdong Meizhou Nữ | (1-1) | |
| 20/06 16:00 | 6 | Jiangsu Wuxi Nữ | 2-1 | Guangxi Pingguo Beinong W | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 19/06/2026 | ||||||
| 19/06 18:35 | 6 | Shanghai RCB Nữ | 1-2 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (0-0) | |
| 19/06 18:35 | 6 | Wuhan Jianghan Nữ | 1-0 | ShanXi zhidan Nữ | (0-0) | |
| 19/06 15:00 | 6 | Beijing Beikong Nữ | 3-1 | Changchun Masses Properties Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/06/2026 | ||||||
| 14/06 18:35 | 5 | Hangzhou YinHang Nữ | 1-0 | Guangxi Pingguo Beinong W | (1-0) | |
| 14/06 16:00 | 5 | Changchun Masses Properties Nữ | 2-1 | ShanXi zhidan Nữ | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 13/06/2026 | ||||||
| 13/06 18:35 | 5 | Guangdong Meizhou Nữ | 0-1 | Beijing Beikong Nữ | (0-1) | |
| 13/06 18:35 | 5 | Wuhan Jianghan Nữ | 0-5 | Shanghai RCB Nữ | (0-1) | |
| 13/06 18:00 | 5 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-0 | Shandong Ticai Nữ | (1-0) | |
| 13/06 15:00 | 5 | Jiangsu Wuxi Nữ | 3-2 | Sichuan Nữ | (1-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 16:00 | 4 | ShanXi zhidan Nữ | 1-0 | Shandong Ticai Nữ | (1-0) | |
| 17/05 15:00 | 4 | Beijing Beikong Nữ | 3-2 | Jiangsu Wuxi Nữ | (0-0) | |
| 17/05 15:00 | 4 | Shanghai RCB Nữ | 0-0 | Changchun Masses Properties Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 18:35 | 4 | Guangxi Pingguo Beinong W | 2-2 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-1) | |
| 16/05 17:00 | 4 | Sichuan Nữ | 0-3 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-1) | |
| 16/05 15:00 | 4 | Hangzhou YinHang Nữ | 0-1 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 16:00 | 3 | Shandong Ticai Nữ | 1-2 | Shanghai RCB Nữ | (1-0) | |
| 10/05 15:00 | 3 | Wuhan Jianghan Nữ | 1-0 | Beijing Beikong Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 16:00 | 3 | Guangdong Meizhou Nữ | 0-1 | Hangzhou YinHang Nữ | (0-1) | |
| 09/05 15:00 | 3 | Jiangsu Wuxi Nữ | 1-0 | ShanXi zhidan Nữ | (0-0) | |
| 09/05 15:00 | 3 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-1 | Sichuan Nữ | (1-0) | |
Theo dõi kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay với dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể dễ dàng tra cứu tỷ số các trận đấu vừa kết thúc, diễn biến nổi bật cùng thống kê chi tiết của mùa giải Trung Quốc 2026 chỉ trong vài giây.
Kqbd VĐQG Trung Quốc nữ 2026 hôm nay - Kết quả bóng đá Trung Quốc 2026
Từ kqbd VĐQG Trung Quốc nữ đêm qua, rạng sáng nay đến những trận đấu mới diễn ra, mọi dữ liệu đều được cập nhật nhanh chóng nhằm giúp người xem không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bên cạnh kết quả bóng đá Trung Quốc, người dùng còn có thể theo dõi lịch thi đấu, bảng xếp hạng, thành tích đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán trước trận của nhiều giải bóng HOT. Hệ thống cập nhật tự động 24/7 giúp đảm bảo thông tin luôn chính xác, hỗ trợ người hâm mộ theo dõi giải đấu một cách thuận tiện nhất.
Truy cập ngay để xem kqbd VĐQG Trung Quốc nữ mới nhất hôm nay, cập nhật tỷ số trực tuyến của các trận cầu hấp dẫn và khám phá hàng nghìn thông tin kết quả bóng đá giá trị từ những giải đấu hàng đầu thế giới.
Kết quả bóng đá World Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin Chinese Champions League China U21 League Ma Cao Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông VĐQG Đài Loan Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Chinese STU CUFC Cúp FA Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 05/07/2026
Beijing Beikong Nữ 2-1 ShanXi zhidan Nữ
Ngày 04/07/2026
Shandong Ticai Nữ 0-0 Guangxi Pingguo Beinong W
Shanghai RCB Nữ 1-1 Sichuan Nữ
Jiangsu Wuxi Nữ 1-0 Hangzhou YinHang Nữ
Ngày 29/06/2026
Guangxi Pingguo Beinong W 0-2 Beijing Beikong Nữ
Guangdong Meizhou Nữ 1-1 Wuhan Jianghan Nữ
Ngày 28/06/2026
Shanghai RCB Nữ 2-1 Jiangsu Wuxi Nữ
Shandong Ticai Nữ 1-0 Hangzhou YinHang Nữ
Liaoning Shenbei Hefeng (W) 1-0 Changchun Masses Properties Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Beijing Yuhong Xiushan (W) 8 11 21
2 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 8 10 21
3 Shanghai RCB (W) 9 11 20
4 JiangSu NanJing (W) 9 5 19
5 Wuhan Jianghan (W) 8 5 17
6 Hangzhou YinHang (W) 9 -7 9
7 Changchun Masses Properties (W) 8 -5 8
8 Guangdong Province (W) 8 -3 7
9 Shandong (W) 9 -5 7
10 ShanXi zhidan (W) 8 -5 4
11 Guangxi Pingguo Beinong W 9 -8 4
12 Sichuan (W) 9 -9 4
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

