FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

5/7 04:00
Paraguay Paraguay
Pháp Pháp
6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
Vòng đấu hiện thời: vòng 9
Thời gian FT Vòng
Thứ ba, Ngày 16/11/2021
16/11 14:30 Changchun Masses Properties (w) ?-? Jiangsu Suning (w) 2
Thứ sáu, Ngày 19/11/2021
19/11 14:30 Jiangsu Suning (w) ?-? Wuhan Jianghan (w) 3
19/11 14:30 Changchun Masses Properties (w) ?-? Guangdong Meizhou Huijun (w) 3
Thứ ba, Ngày 23/11/2021
23/11 14:30 Shanghai RCB (w) ?-? Jiangsu Suning (w) 4
23/11 14:30 Wuhan Jianghan (w) ?-? Changchun Masses Properties (w) 4
Thứ sáu, Ngày 26/11/2021
26/11 14:30 Changchun Masses Properties (w) ?-? Shanghai RCB (w) 5
26/11 14:30 Guangdong Meizhou Huijun (w) ?-? Wuhan Jianghan (w) 5
Chủ nhật, Ngày 05/07/2026
05/07 15:00 Beijing Beikong Nữ ?-? ShanXi zhidan Nữ 9
05/07 16:00 Changchun Masses Properties Nữ ?-? Guangdong Meizhou Nữ 9
05/07 18:35 Wuhan Jianghan Nữ ?-? Liaoning Shenbei Hefeng (W) 9
Chủ nhật, Ngày 12/07/2026
12/07 15:00 Guangxi Pingguo Beinong W ?-? ShanXi zhidan Nữ 10
12/07 15:00 Hangzhou YinHang Nữ ?-? Changchun Masses Properties Nữ 10
12/07 15:00 Wuhan Jianghan Nữ ?-? Shandong Ticai Nữ 10
12/07 15:00 Sichuan Nữ ?-? Guangdong Meizhou Nữ 10
12/07 15:00 Liaoning Shenbei Hefeng (W) ?-? Jiangsu Wuxi Nữ 10
12/07 15:00 Beijing Beikong Nữ ?-? Shanghai RCB Nữ 10
Chủ nhật, Ngày 19/07/2026
19/07 16:00 Shandong Ticai Nữ ?-? Beijing Beikong Nữ 11
19/07 16:00 ShanXi zhidan Nữ ?-? Hangzhou YinHang Nữ 11
19/07 16:00 Changchun Masses Properties Nữ ?-? Sichuan Nữ 11
19/07 16:00 Guangdong Meizhou Nữ ?-? Shanghai RCB Nữ 11

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Cập nhật lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Trung Quốc được cập nhật liên tục 24/7.

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay 2026

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.

Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.

Ngoài lịch thi đấu Trung Quốc hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:

  • Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ mới nhất.
  • Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ cập nhật theo thời gian thực.
  • Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
  • Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
  • Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.

Theo dõi lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Trung Quốc. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.

# CLB T +/- Đ

1 Beijing Yuhong Xiushan (W) 8 11 21

2 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 8 10 21

3 Shanghai RCB (W) 9 11 20

4 JiangSu NanJing (W) 9 5 19

5 Wuhan Jianghan (W) 8 5 17

6 Hangzhou YinHang (W) 9 -7 9

7 Changchun Masses Properties (W) 8 -5 8

8 Guangdong Province (W) 8 -3 7

9 Shandong (W) 9 -5 7

10 ShanXi zhidan (W) 8 -5 4

11 Guangxi Pingguo Beinong W 9 -8 4

12 Sichuan (W) 9 -9 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 45 1916

2  Argentina 30 1913

3  Tây Ban Nha 4 1892

4  Anh 12 1850

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1788

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Hà Lan 21 1775

9  Bỉ -6 1756

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593