Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 11 | 10 | 0 | 1 | 19 | 4 | 15 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 9 | 12 |
T T T T H H
|
|
| 3 | Wuhan Jianghan (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 |
T H H B T T
|
|
| 4 | Shanghai RCB (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 9 | 10 |
B T T H H B
|
|
| 5 | JiangSu NanJing (W) | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 12 | 2 |
T H B T B B
|
|
| 6 | Hangzhou YinHang (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 |
T B B B T H
|
|
| 7 | Guangdong Province (W) | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | -5 |
H H H H B T
|
|
| 8 | Sichuan (W) | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 19 | -5 |
B B H H T T
|
|
| 9 | Changchun Masses Properties (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 14 | -7 |
B H B H B B
|
|
| 10 | ShanXi zhidan (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 10 | -4 |
B B H B T H
|
|
| 11 | Shandong (W) | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 | 14 | -6 |
H H T H B H
|
|
| 12 | Guangxi Pingguo Beinong W | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 19 | -11 |
B H B H B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Trung Quốc nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc China U21 League Ma Cao Chinese Women FA Cup Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Cúp FA Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 19/07/2026
Jiangsu Wuxi Nữ 0-1 Wuhan Jianghan Nữ
Guangdong Meizhou Nữ 2-1 Shanghai RCB Nữ
Changchun Masses Properties Nữ 1-2 Sichuan Nữ
Shandong Ticai Nữ 1-1 Beijing Beikong Nữ
ShanXi zhidan Nữ 1-1 Hangzhou YinHang Nữ
Liaoning Shenbei Hefeng (W) 2-1 Guangxi Pingguo Beinong W
Ngày 15/07/2026
Wuhan Jianghan Nữ 1-0 Shandong Ticai Nữ
Ngày 14/07/2026
Hangzhou YinHang Nữ 1-0 Changchun Masses Properties Nữ
Ngày 12/07/2026
# CLB T +/- Đ
1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 11 15 30
2 Beijing Yuhong Xiushan (W) 11 12 26
3 Wuhan Jianghan (W) 11 5 23
4 Shanghai RCB (W) 11 10 21
5 JiangSu NanJing (W) 11 2 19
6 Hangzhou YinHang (W) 11 -6 13
7 Guangdong Province (W) 11 -5 11
8 Sichuan (W) 11 -5 10
9 Changchun Masses Properties (W) 11 -7 9
10 ShanXi zhidan (W) 11 -4 8
11 Shandong (W) 11 -6 8
12 Guangxi Pingguo Beinong W 11 -11 4
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

