FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 30
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 22/05/2021
22/05 22:59 Maghreb Fez ?-? DHJ Difaa Hassani Jadidi 19
22/05 22:59 Raja Casablanca Atlhletic ?-? Renaissance Sportive de Berkane 19
22/05 22:59 Hassania Agadir ?-? Wydad Casablanca 19
Chủ nhật, Ngày 23/05/2021
23/05 01:15 RCOZ Oued Zem ?-? SCCM Chabab Mohamedia 19
23/05 03:30 CAYB Club Athletic Youssoufia ?-? Olympique de Safi 19
23/05 22:59 Union Touarga Sport Rabat ?-? FAR Forces Armee Royales 19
Thứ hai, Ngày 24/05/2021
24/05 01:15 Renaissance Zmamra ?-? MCO Mouloudia Oujda 19
24/05 03:30 Maghrib Association Tetouan ?-? IRT Itihad de Tanger 19
Thứ tư, Ngày 26/05/2021
26/05 03:30 Olympique de Safi ?-? Hassania Agadir 20
26/05 22:59 Renaissance Sportive de Berkane ?-? MCO Mouloudia Oujda 20
26/05 22:59 Wydad Casablanca ?-? Maghreb Fez 20
Thứ năm, Ngày 27/05/2021
27/05 01:15 IRT Itihad de Tanger ?-? Renaissance Zmamra 20
27/05 03:30 DHJ Difaa Hassani Jadidi ?-? Union Touarga Sport Rabat 20
27/05 03:30 FAR Forces Armee Royales ?-? RCOZ Oued Zem 20
Thứ sáu, Ngày 28/05/2021
28/05 01:15 CAYB Club Athletic Youssoufia ?-? Maghrib Association Tetouan 20
28/05 03:30 SCCM Chabab Mohamedia ?-? Raja Casablanca Atlhletic 20
Thứ hai, Ngày 06/07/2026
06/07 00:00 FAR Forces Armee Royales ?-? Renaissance Zmamra 30
06/07 00:00 Maghreb Fez ?-? Olympique Dcheira 30
06/07 00:00 IRT Itihad de Tanger ?-? CODM Meknes 30
06/07 00:00 Hassania Agadir ?-? Kawkab de Marrakech 30

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Cập nhật lịch bóng đá VĐQG Marốc hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Marốc được cập nhật liên tục 24/7.

Lịch thi đấu VĐQG Marốc hôm nay 2026

Lịch bóng đá VĐQG Marốc mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.

Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá VĐQG Marốc trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.

Ngoài lịch thi đấu Marốc hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:

  • Kết quả bóng đá VĐQG Marốc mới nhất.
  • Bảng xếp hạng VĐQG Marốc cập nhật theo thời gian thực.
  • Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
  • Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
  • Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.

Theo dõi lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Marốc. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.

# CLB T +/- Đ

1 Maghreb Fez 29 21 56

2 FAR Forces Armee Royales 29 23 54

3 Renaissance Sportive de Berkane 29 15 54

4 Raja Club Athletic 29 18 53

5 Wydad Casablanca 29 7 43

6 DHJ Difaa Hassani Jadidi 29 -2 40

7 Union Touarga Sport Rabat 29 -4 37

8 IRT Itihad de Tanger 29 -5 36

9 CODM Meknes 29 -8 36

10 Kawkab de Marrakech 29 1 35

11 Renaissance Zmamra 29 -9 32

12 Hassania Agadir 29 -12 32

13 Olympique Dcheira 29 -9 30

14 UTS Union Touarga Sport Rabat 29 -9 28

15 Yacoub El Mansour 29 -11 27

16 Olympique de Safi 29 -16 22

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 45 1916

2  Argentina 30 1913

3  Tây Ban Nha 4 1892

4  Anh 12 1850

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1788

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Hà Lan 21 1775

9  Bỉ -6 1756

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593