FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn VĐQG Marốc 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Morocco
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Marốc hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Marốc và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Marốc, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Marốc 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Marốc mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Marốc (top ghi bàn bóng đá VĐQG Marốc) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Soufiane Benjdida | Maghreb Fez | 20 | 2 |
| Baba Bello Ilou | Hassania Agadir | 16 | 4 |
| Youness Dahmani | UTS Union Touarga Sport Rabat | 12 | 3 |
| Mehdi Balouk | Yacoub El Mansour | 12 | 6 |
| Youssef El Fahli | FAR Forces Armee Royales | 9 | 0 |
| Mounir Chouiar | Renaissance Sportive de Berkane | 9 | 1 |
| Youssef Mehri | Renaissance Sportive de Berkane | 8 | 0 |
| Mohamed Rabie Hrimat | FAR Forces Armee Royales | 8 | 2 |
| Hakim Ziyech | Wydad Casablanca | 8 | 5 |
| Paul Bassene | Renaissance Sportive de Berkane | 7 | 0 |
| Abdellah Ziani | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 7 | 0 |
| Zakaria Fati | Yacoub El Mansour | 7 | 0 |
| Oussama Lamlioui | Renaissance Sportive de Berkane | 7 | 3 |
| Mustapha Sahd | CODM Meknes | 6 | 0 |
| Hamza Hannouri | Wydad Casablanca | 6 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

