FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Brazil
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn Hạng 2 Brazil hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Braxin và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Braxin, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải Hạng 2 Brazil 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Brazil (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Brazil) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Mikael Filipe Viana de Sousa | CRB AL | 10 | 0 |
| Bruno Santos | Londrina PR | 9 | 2 |
| Robson dos Santos Fernandes | Gremio Novorizontino | 8 | 0 |
| Gustavo Coutinho | Atletico Clube Goianiense | 8 | 5 |
| Pedro Henrique Perotti | Sport Club do Recife | 7 | 0 |
| Gabriel Boschilia | Operario Ferroviario PR | 7 | 3 |
| Vinicius Santos Silva | Nautico (PE) | 6 | 1 |
| Everton Morelli | Botafogo SP | 6 | 0 |
| Chrystian Barletta | Sport Club do Recife | 6 | 5 |
| Anselmo Ramon Alves Erculano | Goias | 5 | 1 |
| Ronaldo Tavares | Athletic Club MG | 5 | 1 |
| Vinicius Santos | Nautico (PE) | 5 | 1 |
| Juan Miritello | Fortaleza | 4 | 0 |
| Ryan Lima | Vila Nova | 4 | 0 |
| Janderson | Vila Nova | 4 | 0 |
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Brazil (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Brazil) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Pedro Rocha Neves | Remo Belem (PA) | 15 | 2 |
| Cleber Bomfim de Jesus | Avai FC | 13 | 4 |
| Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao | Ferroviaria SP | 13 | 3 |
| Willian Gomes de Siqueira | America MG | 11 | 1 |
| Alisson Pelegrini Safira | Cuiaba | 10 | 5 |
| Anselmo Ramon Alves Erculano | Goias | 10 | 0 |
| Kevin Federik Ramirez Dutra | Amazonas FC | 10 | 1 |
| Kevin Stiven Viveros Rodallega | Atletico Paranaense | 9 | 3 |
| Diego Goncalves | Criciuma | 9 | 1 |
| Gabriel Boschilia | Operario Ferroviario PR | 9 | 4 |
| Ronaldo Tavares | Athletic Club MG | 9 | 2 |
| Thiago Fernandes Rodrigues | CRB AL | 8 | 0 |
| Walter Clar | Chapecoense SC | 8 | 4 |
| Renan | Atletico Paranaense | 8 | 0 |
| Nicolas Godinho Johann | Criciuma | 7 | 1 |
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Brazil (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Brazil) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Marcelo Macedo Ferreira, Marcelo | Goias | 6 | 0 |
| Esli Garcia | SC Paysandu Para | 5 | 0 |
| Vinicius Paiva | Ituano SP | 5 | 0 |
| Henrique Almeida Caixeta Nascentes | Vila Nova | 5 | 0 |
| Anselmo Ramon Alves Erculano | CRB AL | 5 | 2 |
| Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Chapecoense SC | 5 | 0 |
| Guilherme Augusto Alves Dellatorre | Mirassol | 5 | 1 |
| Fabio Augusto Luciano Da Silva | America MG | 5 | 0 |
| Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | America MG | 4 | 0 |
| Gustavo Coutinho | Sport Club do Recife | 4 | 1 |
| Saulo Rodrigues da Silva | Ceara | 4 | 1 |
| Facundo Barcelo Viera | Ceara | 4 | 0 |
| Caio Henrique da Silva Dantas | Guarani SP | 4 | 2 |
| Willian Gomes de Siqueira | Santos | 4 | 0 |
| Matheus Henrique Frizzo | Coritiba PR | 4 | 1 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

