FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Africa
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Châu Phi và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Châu Phi, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ mùa 2022-2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ (top ghi bàn bóng đá Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ) mùa 2022-2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Diney Borges | FAR Forces Armee Royales | 3 | 0 |
| Abdalla Mahmoud El Said Bekhit | Pyramids FC | 3 | 0 |
| Fakhreddine Ben Youssef | Pyramids FC | 3 | 0 |
| Mostafa Fathi | Pyramids FC | 3 | 0 |
| Ebube Duru | Rivers United | 2 | 1 |
| Djibril Ouattara | Renaissance Sportive de Berkane | 2 | 0 |
| Idris Mbombo | Azam | 2 | 0 |
| Abderrahmane Meziane Bentahar | USM Alger | 2 | 0 |
| Reda Slim | FAR Forces Armee Royales | 2 | 0 |
| Stephane Aziz Ki | Young Africans | 2 | 0 |
| Mudathir Yahya | Young Africans | 1 | 0 |
| Yidom Richmond Boakye | Al Akhdar | 1 | 0 |
| Ary Papel | Al Akhdar | 1 | 0 |
| Elias Pelembe | Royal AM | 1 | 0 |
| Ruzaigh Gamildien | Royal AM | 1 | 0 |
Top ghi bàn Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ mùa 2021-2022
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ (top ghi bàn bóng đá Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ) mùa 2021-2022| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Charki Bahri | Renaissance Sportive de Berkane | 3 | 0 |
| Mouad Fekkak | Renaissance Sportive de Berkane | 3 | 0 |
| Philippes Kinzumbi | TP Mazembe Englebert | 2 | 0 |
| Mohamed Grendo | Al Masry | 2 | 0 |
| Najji Larbi | Renaissance Sportive de Berkane | 2 | 0 |
| Fagrie Lakay | Pyramids FC | 2 | 0 |
| Islam Issa | Pyramids FC | 2 | 0 |
| Victorien Adebayor | Gendarmerie | 2 | 0 |
| Ibrahim Adel | Pyramids FC | 1 | 0 |
| Hassan Boubacar | Gendarmerie | 1 | 0 |
| Mahmoud Wadi | Pyramids FC | 1 | 0 |
| Bakr El Helali | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 |
| Mohamed Antar | Al Masry | 1 | 0 |
| Zakaria Fati | FAR Forces Armee Royales | 1 | 0 |
| Anour Terkhat | FAR Forces Armee Royales | 1 | 0 |
Top ghi bàn Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ mùa 2020-2021
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ (top ghi bàn bóng đá Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ) mùa 2020-2021| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Harris Tchilimbou | Bloemfontein Celtic | 1 | 0 |
| Menzi Banele Ndwandwe | Bloemfontein Celtic | 1 | 0 |
| Emmanuel Mayuka | NAPSA Stars | 2 | 0 |
| Ramadan Sobhi | Pyramids FC | 1 | 0 |
| Abel Mabaso | Orlando Pirates | 1 | 0 |
| Deon Hotto Kavendji | Orlando Pirates | 1 | 0 |
| Austin Oladapo | Enyimba | 1 | 0 |
| Lahmar Hamza | ES du Sahel | 1 | 0 |
| Maliele Vincent Pule | Orlando Pirates | 1 | 0 |
| Ibrahim Adel | Pyramids FC | 1 | 0 |
| Soufiane Rahimi | Raja Casablanca Atlhletic | 1 | 0 |
| Ben Malango | Raja Casablanca Atlhletic | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

