FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn Cúp C1 Châu Đại Dương 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Châu Đại Dương
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn Cúp C1 Châu Đại Dương hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Châu Đại Dương và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Châu Đại Dương, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải Cúp C1 Châu Đại Dương 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn Cúp C1 Châu Đại Dương mùa 2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Cúp C1 Châu Đại Dương (top ghi bàn bóng đá Cúp C1 Châu Đại Dương) mùa 2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Ryan de Vries | Auckland City | 3 | 0 |
| Emiliano Tade | Auckland City | 3 | 2 |
| Liam Gillion | Auckland City | 3 | 0 |
| Yohann Tihoni | AS Pirae | 2 | 0 |
| Angus Kilkolly | Auckland City | 2 | 1 |
| Gerard Garriga Gibert | Auckland City | 2 | 0 |
| Christian Gray | Auckland City | 1 | 0 |
| Cedrick Sansot | Hienghene Sport | 1 | 0 |
| Matatia Paama | AS Pirae | 1 | 0 |
Top ghi bàn Cúp C1 Châu Đại Dương mùa 2022
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Cúp C1 Châu Đại Dương (top ghi bàn bóng đá Cúp C1 Châu Đại Dương) mùa 2022| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Cameron Howieson | Auckland City | 3 | 2 |
| Dylan Manickum | Auckland City | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

