Top ghi bàn VĐQG Hungary 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Hungary
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Hungary hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Hungary và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Hungary, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Hungary 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Hungary mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Hungary (top ghi bàn bóng đá VĐQG Hungary) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Daniel Lukacs | Puskas Akademia | 14 | 0 |
| Aljosa Matko | Ujpesti | 14 | 0 |
| Donat Barany | Debrecin VSC | 12 | 1 |
| Nadhir Benbouali | Gyori ETO | 12 | 1 |
| Adin Molnar | MTK Hungaria | 9 | 1 |
| Janos Hahn | Paksi SE Honlapja | 9 | 3 |
| Zsombor Gruber | Ferencvarosi TC | 9 | 4 |
| Daniel Bode | Paksi SE Honlapja | 8 | 0 |
| Alen Skribek | ZalaegerzsegTE | 8 | 3 |
| Joao Victor | ZalaegerzsegTE | 7 | 0 |
| Bence Biro | Kisvarda FC | 7 | 0 |
| Milan Vitalis | Gyori ETO | 7 | 2 |
| Barna Toth | Paksi SE Honlapja | 6 | 0 |
| Zeljko Gavric | Gyori ETO | 6 | 0 |
| Akos Szendrei | Paksi SE Honlapja | 6 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

