Top ghi bàn VĐQG Mexico 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Mexico
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Mexico hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Mexico và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Mexico, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Mexico 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2026-2027
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2026-2027| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Jose Salomon Rondon Gimenez | Pachuca | 5 | 1 |
| Lucas Ocampos | Monterrey | 5 | 2 |
| Ali Avila | Queretaro FC | 3 | 0 |
| Julian Carranza | Necaxa | 3 | 1 |
| Olavio Vieira dos Santos Junior | Pumas U.N.A.M. | 3 | 1 |
| Miguel Angel Marquez Machado | CDSyC Cruz Azul | 2 | 0 |
| Eugenio Pizzuto | CF Atlante | 2 | 0 |
| Rafa Llorente | Atletico San Luis | 2 | 0 |
| Daniel Arcila | Club Leon | 2 | 0 |
| Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Chivas Guadalajara | 2 | 0 |
| Nicolas Ibanez | CDSyC Cruz Azul | 2 | 0 |
| Diego Martin Rossi Marachlian | Monterrey | 2 | 0 |
| Mourad El Ghezouani | Club Tijuana | 2 | 1 |
| Gilberto Mora | Club Tijuana | 2 | 1 |
| Juan Brunetta | Tigres UANL | 2 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Atletico San Luis | 25 | 8 |
| Armando Gonzalez Alba | Chivas Guadalajara | 24 | 4 |
| Joao Paulo Dias Fernandes | Toluca | 21 | 1 |
| Juan Brunetta | Tigres UANL | 19 | 3 |
| Angel Correa | Tigres UANL | 16 | 1 |
| Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | FC Juarez | 15 | 8 |
| Gabriel Matias Fernandez Leites | CDSyC Cruz Azul | 14 | 3 |
| German Berterame | Monterrey | 13 | 0 |
| Sergio Canales Madrazo | Monterrey | 13 | 2 |
| Paul Brian Rodriguez Bravo | Club America | 13 | 3 |
| Kevin Castaneda Vargas | Club Tijuana | 13 | 5 |
| Alejandro Zendejas | Club America | 12 | 4 |
| Ali Avila | Queretaro FC | 11 | 2 |
| Jose Antonio Paradela | CDSyC Cruz Azul | 10 | 0 |
| Ismael Diaz De Leon | Club Leon | 10 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2024-2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2024-2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Joao Paulo Dias Fernandes | Toluca | 21 | 0 |
| German Berterame | Monterrey | 16 | 0 |
| Diber Carbindo | Necaxa | 16 | 0 |
| Sergio Canales Madrazo | Monterrey | 15 | 5 |
| Jose Raul Zuniga Murillo | Club Tijuana | 14 | 0 |
| Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | CDSyC Cruz Azul | 14 | 1 |
| Jose Ignacio Rivero Segade | CDSyC Cruz Azul | 11 | 0 |
| Jhonder Leonel Cadiz | Club Leon | 11 | 1 |
| Ernesto Alexis Vega Rojas | Toluca | 11 | 2 |
| Juan Brunetta | Tigres UANL | 10 | 0 |
| Henry Josue Martin Mex | Club America | 10 | 0 |
| Jose Salomon Rondon Gimenez | Pachuca | 10 | 1 |
| Rodrigo Aguirre | Club America | 10 | 1 |
| Sebastien Salles-Lamonge | Atletico San Luis | 10 | 3 |
| Giorgos Giakoumakis | CDSyC Cruz Azul | 9 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2023-2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2023-2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Julian Quinones | Club America | 18 | 3 |
| Andre Pierre Gignac | Tigres UANL | 17 | 4 |
| Federico Sebastian Vinas Barboza | Club Leon | 16 | 2 |
| Harold Fabian Preciado Villarreal | Santos Laguna | 16 | 5 |
| Henry Josue Martin Mex | Club America | 15 | 3 |
| Uriel Antuna | CDSyC Cruz Azul | 14 | 4 |
| Diego Alfonso Valdes Contreras | Club America | 13 | 0 |
| Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Club Tijuana | 13 | 1 |
| Nicolas Ibanez | Tigres UANL | 12 | 2 |
| German Berterame | Monterrey | 11 | 0 |
| Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Chivas Guadalajara | 11 | 5 |
| Juan Brunetta | Santos Laguna | 11 | 0 |
| Luis Amarilla | Mazatlan FC | 11 | 0 |
| Cesar Huerta | Pumas U.N.A.M. | 11 | 4 |
| Sergio Canales Madrazo | Monterrey | 11 | 2 |
Top ghi bàn VĐQG Mexico mùa 2022-2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Mexico (top ghi bàn bóng đá VĐQG Mexico) mùa 2022-2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Andre Pierre Gignac | Tigres UANL | 7 | 0 |
| Eduardo Daniel Aguirre Lara | Santos Laguna | 3 | 1 |
| Lisandro Lopez | Club Tijuana | 3 | 2 |
| Juan Brunetta | Santos Laguna | 2 | 0 |
| Juan Vigon | Tigres UANL | 2 | 0 |
| Felix Eduardo Torres Caicedo | Santos Laguna | 2 | 0 |
| Harold Fabian Preciado Villarreal | Santos Laguna | 2 | 1 |
| Lucas Rodriguez | Club Tijuana | 1 | 0 |
| Christian Tabo | CDSyC Cruz Azul | 1 | 0 |
| Guido Pizarro | Tigres UANL | 1 | 0 |
| Diego Antonio Reyes Rosales | Tigres UANL | 1 | 0 |
| Carlos Luis Quintero Arroyo | Tigres UANL | 1 | 0 |
| Hugo Rodriguez | Santos Laguna | 1 | 0 |
| Federico Lertora | Club Tijuana | 1 | 0 |
| Victor Guzman | Club Tijuana | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

