Top ghi bàn VĐQG Scotland 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Scotland
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Scotland hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Scotland và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Scotland, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Scotland 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Scotland mùa 2026-2027
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Scotland (top ghi bàn bóng đá VĐQG Scotland) mùa 2026-2027| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Killian Phillips | Saint Mirren | 2 | 0 |
| Cheick Tidiane Diabate | Saint Johnstone | 1 | 0 |
| Greg Kiltie | Kilmarnock | 1 | 0 |
| Benjamin Nygren | Celtic FC | 1 | 0 |
| Lewis Mayo | Aberdeen | 1 | 0 |
| Thelo Aasgaard | Glasgow Rangers | 1 | 0 |
| Kai Fotheringham | Saint Johnstone | 1 | 0 |
| Ibrahim Said | Motherwell | 1 | 0 |
| Lachlan Rose | Dundee United | 1 | 0 |
| Joe Hugill | Kilmarnock | 1 | 0 |
| Oisin McEntee | Heart of Midlothian | 1 | 0 |
| Josh Fowler | Saint Johnstone | 1 | 0 |
| Martin Boyle | Hibernian | 1 | 1 |
| Kevin Nisbet | Aberdeen | 1 | 1 |
| Lukas Fadinger | Motherwell | 1 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Scotland mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Scotland (top ghi bàn bóng đá VĐQG Scotland) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Tawanda Maswanhise | Motherwell | 17 | 3 |
| Benjamin Nygren | Celtic FC | 16 | 0 |
| Lawrence Shankland | Heart of Midlothian | 16 | 3 |
| Youssef Chermiti | Glasgow Rangers | 15 | 0 |
| Daizen Maeda | Celtic FC | 14 | 0 |
| Claudio Braga | Heart of Midlothian | 14 | 0 |
| Zachary Sapsford | Dundee United | 9 | 1 |
| Kevin Nisbet | Aberdeen | 9 | 2 |
| Barney Stewart | Falkirk | 8 | 0 |
| Tyreece John Jules | Kilmarnock | 8 | 0 |
| Kieron Bowie | Hibernian | 8 | 0 |
| Emmanuel Longelo | Motherwell | 8 | 0 |
| Hyun-jun Yang | Celtic FC | 8 | 0 |
| Joe Hugill | Kilmarnock | 8 | 1 |
| Amar Ahmed Fatah | Dundee United | 8 | 3 |
Top ghi bàn VĐQG Scotland mùa 2024-2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Scotland (top ghi bàn bóng đá VĐQG Scotland) mùa 2024-2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Sam Dalby | Dundee United | 10 | 2 |
| Nicolas Kuhn | Celtic FC | 9 | 0 |
| Kyogo Furuhashi | Celtic FC | 8 | 0 |
| Vaclav Cerny | Glasgow Rangers | 8 | 0 |
| Simon Murray | Dundee | 8 | 2 |
| Bruce Anderson | Kilmarnock | 8 | 4 |
| Hamza Igamane | Glasgow Rangers | 7 | 0 |
| Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Saint Mirren | 6 | 0 |
| Reo Hatate | Celtic FC | 6 | 0 |
| Cyriel Dessers | Glasgow Rangers | 6 | 0 |
| Callum McGregor | Celtic FC | 6 | 0 |
| Benjamin Mbunga Kimpioka | Saint Johnstone | 6 | 1 |
| Nicky Clark | Saint Johnstone | 6 | 3 |
| Pape Habib Gueye | Aberdeen | 5 | 0 |
| Danilo Pereira da Silva | Glasgow Rangers | 5 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Scotland mùa 2023-2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Scotland (top ghi bàn bóng đá VĐQG Scotland) mùa 2023-2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Lawrence Shankland | Heart of Midlothian | 22 | 3 |
| James Tavernier | Glasgow Rangers | 17 | 12 |
| Cyriel Dessers | Glasgow Rangers | 16 | 0 |
| Bojan Miovski | Aberdeen | 16 | 4 |
| Matthew ORiley | Celtic FC | 15 | 2 |
| Thelonius Bair | Motherwell | 15 | 3 |
| Kyogo Furuhashi | Celtic FC | 13 | 0 |
| Simon Murray | Ross County | 13 | 0 |
| Abdallah Sima | Glasgow Rangers | 11 | 0 |
| Kyle Vassell | Kilmarnock | 9 | 0 |
| Marley Watkins | Kilmarnock | 9 | 0 |
| Blair Spittal | Motherwell | 9 | 1 |
| Luke McCowan | Dundee | 9 | 3 |
| Mikael Mandron | Saint Mirren | 8 | 0 |
| Jamie McGrath | Aberdeen | 8 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Scotland mùa 2022-2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Scotland (top ghi bàn bóng đá VĐQG Scotland) mùa 2022-2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Kyogo Furuhashi | Celtic FC | 27 | 0 |
| Kevin van Veen | Motherwell | 25 | 7 |
| Lawrence Shankland | Heart of Midlothian | 24 | 11 |
| Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Aberdeen | 16 | 1 |
| Bojan Miovski | Aberdeen | 16 | 6 |
| James Tavernier | Glasgow Rangers | 16 | 8 |
| Antonio-Mirko Colak | Glasgow Rangers | 14 | 0 |
| Fashion Sakala | Glasgow Rangers | 12 | 0 |
| Kevin Nisbet | Hibernian | 12 | 1 |
| Alfredo Jose Morelos Avilez | Glasgow Rangers | 11 | 0 |
| Josh Ginnelly | Heart of Midlothian | 11 | 0 |
| Jordan White | Ross County | 11 | 0 |
| Joao Pedro Neves Filipe | Celtic FC | 11 | 2 |
| Liel Abada | Celtic FC | 10 | 0 |
| Malik Tillman | Glasgow Rangers | 10 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Scotland mùa 2021-2022
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Scotland (top ghi bàn bóng đá VĐQG Scotland) mùa 2021-2022| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Giorgos Giakoumakis | Celtic FC | 13 | 1 |
| Regan Charles-Cook | Ross County | 13 | 1 |
| Alfredo Jose Morelos Avilez | Glasgow Rangers | 12 | 0 |
| Kyogo Furuhashi | Celtic FC | 12 | 0 |
| Bruce Anderson | Livingston | 11 | 0 |
| Lewis Ferguson | Aberdeen | 11 | 7 |
| Joao Pedro Neves Filipe | Celtic FC | 10 | 0 |
| Christian Ramirez | Aberdeen | 10 | 0 |
| Liel Abada | Celtic FC | 10 | 0 |
| Liam Boyce | Heart of Midlothian | 10 | 2 |
| Kemar Roofe | Glasgow Rangers | 10 | 3 |
| Fashion Sakala | Glasgow Rangers | 9 | 0 |
| Kevin van Veen | Motherwell | 9 | 1 |
| Joe Aribo | Glasgow Rangers | 8 | 0 |
| Callum Hendry | Saint Johnstone | 8 | 2 |
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

