FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn U23 Châu Á 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Asia
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn U23 Châu Á hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Châu Á và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Châu Á, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải U23 Châu Á 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn U23 Châu Á mùa 2021-2022
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải U23 Châu Á (top ghi bàn bóng đá U23 Châu Á) mùa 2021-2022| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Jasur Jaloliddinov | Uzbekistan U23 | 5 | 0 |
| Park Jung-In | South Korea U23 | 4 | 0 |
| Yuito Suzuki | Japan U23 | 3 | 0 |
| Khusayin Norchaev | Uzbekistan U23 | 3 | 0 |
| Cho Young Wook | South Korea U23 | 3 | 0 |
| Suphanat Mueanta | Thailand U23 | 3 | 0 |
| Firas Al-Buraikan | Saudi Arabia U23 | 3 | 0 |
| Ayman Yahya | Saudi Arabia U23 | 3 | 0 |
| Ko Jae Hyeon | South Korea U23 | 2 | 0 |
| Saud Abdulhamid | Saudi Arabia U23 | 2 | 1 |
| Moteb Al Harbi | Saudi Arabia U23 | 2 | 0 |
| Mao Hosoya | Japan U23 | 2 | 0 |
| Kein Sato | Japan U23 | 2 | 0 |
| Ramy Najjarine | Australia U23 | 1 | 1 |
| Louis D Arrigo | Australia U23 | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

