Top ghi bàn VĐQG Belarus 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Belarus
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Belarus hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Belarus và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Belarus, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Belarus 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Belarus mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Belarus (top ghi bàn bóng đá VĐQG Belarus) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Timofey Simanenka | FC Gomel | 8 | 0 |
| Yegeniy Yudchits | FK Isloch Minsk | 7 | 2 |
| Vladislav Lozhkin | Dinamo Brest | 6 | 0 |
| Mark Mokin | Arsenal Dzyarzhynsk | 6 | 0 |
| Artem Bykov | FC Torpedo Zhodino | 5 | 0 |
| Egor Kortsov | Dinamo Brest | 5 | 1 |
| Artem Kontsevoj | ML Vitebsk | 5 | 0 |
| Nikita Golub | FC Belshina Babruisk | 5 | 0 |
| Kirill Kirilenko | Dnepr Mogilev | 5 | 1 |
| Denis Kovalevich | Dinamo Brest | 4 | 0 |
| Ksenаfontau Aliaksandr | FC Minsk | 4 | 0 |
| Roman Minaev | FK Vitebsk | 4 | 1 |
| Ignat Pranovich | Naftan Novopolock | 4 | 0 |
| Aleksandr Svirepa | FK Isloch Minsk | 4 | 0 |
| Artem Sokolovskiy | Dinamo Minsk | 4 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Belarus mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Belarus (top ghi bàn bóng đá VĐQG Belarus) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Aleksandr Shestyuk | FK Isloch Minsk | 17 | 3 |
| Andrey Solovey | Slavia Mozyr | 16 | 0 |
| Egor Kortsov | Dinamo Brest | 11 | 0 |
| Pavel Sedko | FC Torpedo Zhodino | 10 | 5 |
| Karen Vardanyan | Dinamo Minsk | 10 | 0 |
| Mikhail Gordeichuk | Dinamo Brest | 9 | 1 |
| Vladislav Poloz | Slavia Mozyr | 8 | 0 |
| Aleksandr Makas | FC Minsk | 8 | 0 |
| Aleksey Ivanov | Slavia Mozyr | 8 | 0 |
| Nikita Glushkov | ML Vitebsk | 8 | 0 |
| Ruslan Roziev | Naftan Novopolock | 7 | 1 |
| Ksenаfontau Aliaksandr | FK Vitebsk | 6 | 0 |
| Dmitry Radikovsky | FK Vitebsk | 6 | 0 |
| Vladislav Yatskevich | BATE Borisov | 6 | 0 |
| Yao Jean Charles | BATE Borisov | 6 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Belarus mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Belarus (top ghi bàn bóng đá VĐQG Belarus) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Rody Junior Effaghe | FC Gomel | 17 | 2 |
| Egor Kortsov | Dinamo Brest | 15 | 0 |
| Maksim Skavysh | FC Torpedo Zhodino | 14 | 0 |
| Mikhail Gordeichuk | Dinamo Brest | 13 | 2 |
| Pavel Sawicki | Neman Grodno | 13 | 4 |
| Aleksandr Shestyuk | FK Isloch Minsk | 11 | 3 |
| German Barkovskiy | Dinamo Brest | 10 | 0 |
| Karen Vardanyan | FK Vitebsk | 10 | 1 |
| Kirill Leonovich | Smorgon FC | 9 | 2 |
| Roman Papariga | Naftan Novopolock | 9 | 2 |
| Yuri Klochkov | Dnepr Mogilev | 8 | 2 |
| Pavel Chikida | Slavia Mozyr | 8 | 4 |
| Gulzhigit Alykulov | Neman Grodno | 8 | 0 |
| Leonard Gweth | Neman Grodno | 8 | 0 |
| Aleksandr Butko | FK Isloch Minsk | 8 | 2 |
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

