FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn VĐQG Brazil 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Brazil
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Brazil hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Braxin và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Braxin, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Brazil 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Brazil mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Brazil (top ghi bàn bóng đá VĐQG Brazil) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Kevin Stiven Viveros Rodallega | Atletico Paranaense | 11 | 2 |
| Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Flamengo | 10 | 0 |
| John Kennedy | Fluminense RJ | 9 | 0 |
| Carlos Vinicius Alves Morais | Gremio (RS) | 9 | 1 |
| Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Coritiba PR | 8 | 0 |
| Danilo Dos Santos De Oliveira | Botafogo RJ | 7 | 0 |
| Arthur Mendonca Cabral | Botafogo RJ | 7 | 0 |
| Gabriel Barbosa | Santos | 7 | 1 |
| Luciano Batista da Silva Junior | Bahia | 7 | 2 |
| Jose Manuel Lopez | Palmeiras | 6 | 0 |
| Luciano da Rocha Neves | Sao Paulo | 6 | 0 |
| Isidro Miguel Pitta Saldivar | Bragantino | 6 | 0 |
| Jonathan Calleri | Sao Paulo | 6 | 1 |
| Rene Sousa | Vitoria BA | 5 | 0 |
| Joaquin Lavega Colzada | Coritiba PR | 5 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Brazil mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Brazil (top ghi bàn bóng đá VĐQG Brazil) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Kaio Jorge Pinto Ramos | Cruzeiro | 21 | 1 |
| Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Flamengo | 18 | 2 |
| Vitor Hugo Roque Ferreira | Palmeiras | 16 | 1 |
| Rayan Vitor | Vasco da Gama | 14 | 2 |
| Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Vasco da Gama | 14 | 3 |
| Reinaldo Manoel da Silva | Mirassol | 13 | 6 |
| Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Flamengo | 12 | 1 |
| Jose Manuel Lopez | Palmeiras | 12 | 2 |
| Carlos Vinicius Alves Morais | Gremio (RS) | 12 | 3 |
| Pedro Raul Garay da Silva | Ceara | 11 | 1 |
| Willian Jose | Bahia | 11 | 3 |
| Alan Patrick Lourenco | Internacional RS | 11 | 6 |
| Yuri Alberto | Corinthians Paulista (SP) | 10 | 2 |
| Jhonatan Santos Rosa | Bragantino | 10 | 3 |
| Alvaro Barreal | Santos | 9 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Brazil mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Brazil (top ghi bàn bóng đá VĐQG Brazil) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Yuri Alberto | Corinthians Paulista (SP) | 15 | 3 |
| Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Vitoria BA | 15 | 4 |
| Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Palmeiras | 13 | 3 |
| Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Vasco da Gama | 12 | 0 |
| Wesley Ribeiro Silva | Internacional RS | 11 | 0 |
| Luciano da Rocha Neves | Sao Paulo | 11 | 1 |
| Raphael Veiga | Palmeiras | 11 | 3 |
| Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Flamengo | 11 | 4 |
| Jose Manuel Lopez | Palmeiras | 10 | 0 |
| Rodrigo Garro | Corinthians Paulista (SP) | 10 | 1 |
| Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Sao Paulo | 10 | 2 |
| Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Atletico Mineiro | 10 | 4 |
| Rafael Santos Borre Maury | Internacional RS | 9 | 0 |
| Matheus Pereiras Profile | Cruzeiro | 8 | 0 |
| Luiz Fernando Morais dos Santos | Atletico Clube Goianiense | 8 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Brazil mùa 2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Brazil (top ghi bàn bóng đá VĐQG Brazil) mùa 2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Atletico Mineiro | 20 | 0 |
| Luis Suarez | Gremio (RS) | 17 | 1 |
| Francisco das Chagas Soares dos Santos | Botafogo RJ | 17 | 5 |
| Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Atletico Mineiro | 15 | 5 |
| Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Flamengo | 13 | 4 |
| Marcos Leonardo Santos Almeida | Santos | 13 | 4 |
| Vitor Hugo Roque Ferreira | Atletico Paranaense | 12 | 0 |
| Deyverson Brum Silva Acosta | Cuiaba | 12 | 3 |
| Robson dos Santos Fernandes | Coritiba PR | 12 | 7 |
| Endrick Felipe Moreira de Sousa | Palmeiras | 11 | 0 |
| Gonzalo Mathias Mastriani Borges | America MG | 11 | 1 |
| Eduardo Sasha | Bragantino | 11 | 3 |
| German Ezequiel Cano | Fluminense RJ | 10 | 0 |
| Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Vasco da Gama | 10 | 2 |
| Thiago Nicolas Borbas | Bragantino | 9 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Brazil mùa 2022
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Brazil (top ghi bàn bóng đá VĐQG Brazil) mùa 2022| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| German Ezequiel Cano | Fluminense RJ | 26 | 0 |
| Pedro Raul Garay da Silva | Goias | 19 | 3 |
| Jonathan Calleri | Sao Paulo | 18 | 1 |
| Guilherme Bissoli Campos | Avai FC | 14 | 9 |
| Marcos Leonardo Santos Almeida | Santos | 13 | 2 |
| Ronielson da Silva Barbosa | Palmeiras | 12 | 0 |
| Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Atletico Mineiro | 12 | 2 |
| Miguel David Terans Perez | Atletico Paranaense | 12 | 6 |
| Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Flamengo | 11 | 0 |
| Gabriel Gabigol | Flamengo | 11 | 1 |
| Luciano da Rocha Neves | Sao Paulo | 11 | 2 |
| Luan Candido | Bragantino | 11 | 2 |
| John Stiveen Mendoza Valencia | Ceara | 10 | 1 |
| Roger Krug Guedes | Corinthians Paulista (SP) | 10 | 1 |
| Gustavo Raul Gomez Portillo | Palmeiras | 9 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Brazil mùa 2021
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Brazil (top ghi bàn bóng đá VĐQG Brazil) mùa 2021| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Atletico Mineiro | 19 | 6 |
| Gilberto Oliveira Souza Junior | Bahia | 15 | 3 |
| Michael Richard Delgado De Oliveira | Flamengo | 14 | 0 |
| Ademir Santos | America MG | 13 | 5 |
| Yuri Alberto | Internacional RS | 12 | 0 |
| Jose Ytalo | Bragantino | 12 | 0 |
| Artur Victor Guimaraes | Bragantino | 12 | 2 |
| Gabriel Gabigol | Flamengo | 12 | 3 |
| Bruno Henrique Pinto | Flamengo | 11 | 0 |
| Edenilson Andrade dos Santos | Internacional RS | 11 | 6 |
| Diego de Souza Andrade | Gremio (RS) | 10 | 0 |
| Robson dos Santos Fernandes | Fortaleza | 10 | 0 |
| Raphael Veiga | Palmeiras | 10 | 3 |
| Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Fortaleza | 9 | 2 |
| Elton Rodriguez Brandao | Cuiaba | 9 | 3 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

