FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn VĐQG Chile 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Chile
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Chile hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Chile và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Chile, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Chile 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Chile mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Chile (top ghi bàn bóng đá VĐQG Chile) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Fernando Zampedri | Univ Catolica | 15 | 3 |
| Justo Giani | Univ Catolica | 8 | 0 |
| Jorge Sebastia Saez | Union La Calera | 8 | 3 |
| Marcelo Javier Correa | Colo Colo | 8 | 1 |
| Daniel Castro | Deportes Limache | 8 | 1 |
| Nelson Da Silva | Palestino | 7 | 1 |
| Steffan Pino Briceno | Cobresal | 6 | 1 |
| Lionel Altamirano | Huachipato | 6 | 1 |
| Eduardo Jesus Vargas Rojas | Universidad de Chile | 5 | 1 |
| Francisco Gonzalez | O.Higgins | 5 | 0 |
| Jeisson Vargas | Deportes La Serena | 5 | 2 |
| Maximiliano Samuel Romero | Colo Colo | 5 | 2 |
| Jean David Meneses Villarroel | Deportes Limache | 5 | 0 |
| Nicolas Johansen | Coquimbo Unido | 5 | 0 |
| Thiago Vecino Berriel | O.Higgins | 4 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Chile mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Chile (top ghi bàn bóng đá VĐQG Chile) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Fernando Zampedri | Univ Catolica | 16 | 6 |
| Leonardo Felipe Valencia Rossel | Audax Italiano | 15 | 10 |
| Lionel Altamirano | Huachipato | 12 | 6 |
| Lucas Gabriel Di Yorio | Universidad de Chile | 12 | 0 |
| Diego Coelho | Cobresal | 12 | 3 |
| Daniel Castro | Deportes Limache | 12 | 2 |
| Jorge Sebastia Saez | Union La Calera | 11 | 0 |
| Alvaro Sebastian Ramos Sepulveda | Deportes Iquique | 11 | 0 |
| Jeisson Vargas | Deportes La Serena | 11 | 4 |
| Pablo Aranguiz | Union Espanola | 11 | 4 |
| Marcelo Javier Correa | Colo Colo | 11 | 0 |
| Cecilio Alfonso Waterman Ruiz | Coquimbo Unido | 10 | 3 |
| Joe Axel Abrigo Navarro | Palestino | 10 | 0 |
| Rodrigo Contreras | Universidad de Chile | 9 | 2 |
| Jorge Henriquez | Cobresal | 9 | 4 |
Top ghi bàn VĐQG Chile mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Chile (top ghi bàn bóng đá VĐQG Chile) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Fernando Zampedri | Univ Catolica | 9 | 2 |
| Franco Farias | Union Espanola | 8 | 0 |
| Ignacio Jeraldino | Audax Italiano | 7 | 3 |
| Cristian Palacios | Universidad de Chile | 7 | 0 |
| Steffan Pino Briceno | Municipal Iquique | 7 | 0 |
| Leonardo Felipe Valencia Rossel | Cobresal | 6 | 3 |
| Rodrigo Contreras | Everton CD | 6 | 1 |
| Bryan Paul Carrasco Santos | Palestino | 6 | 1 |
| Damian Pizarro | Colo Colo | 5 | 0 |
| Gonzalo Tapia | Univ Catolica | 5 | 0 |
| Gonzalo Rios | Audax Italiano | 5 | 0 |
| Leandro Miguel Fernandez | Universidad de Chile | 5 | 3 |
| Gabriel Graciani | Nublense | 5 | 0 |
| Edson Raul Puch Cortes | Municipal Iquique | 5 | 1 |
| Alvaro Sebastian Ramos Sepulveda | Municipal Iquique | 5 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Chile mùa 2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Chile (top ghi bàn bóng đá VĐQG Chile) mùa 2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Fernando Zampedri | Univ Catolica | 17 | 5 |
| Rodrigo Holgado | Coquimbo Unido | 16 | 4 |
| Patricio Rubio | Nublense | 15 | 5 |
| Leandro Julian Garate | Union Espanola | 14 | 3 |
| Alexander Ernesto Aravena Guzman | Univ Catolica | 13 | 0 |
| Cris Robert Martinez Escobar | Huachipato | 12 | 2 |
| Jorge Sebastia Saez | Everton CD | 12 | 1 |
| Gaston Lezcano | Cobresal | 11 | 0 |
| Cecilio Alfonso Waterman Ruiz | Cobresal | 10 | 4 |
| Misael Davila Carvajal | Palestino | 10 | 0 |
| Gonzalo Sosa | Audax Italiano | 10 | 4 |
| Leandro Miguel Fernandez | Universidad de Chile | 10 | 2 |
| Rodrigo Andres Pineiro Silva | Union Espanola | 9 | 0 |
| Cristian Palacios | Universidad de Chile | 9 | 0 |
| Gonzalo Rios | Audax Italiano | 8 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

