FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Denmark
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Đan Mạch hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Đan Mạch và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Đan Mạch, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Đan Mạch 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Franculino Gluda Dju | Midtjylland | 17 | 2 |
| Tonni Adamsen | Silkeborg IF | 14 | 2 |
| Jordan Larsson | FC Copenhagen | 13 | 4 |
| Tobias Bech | Aarhus AGF | 12 | 0 |
| Noah Ganaus | Odense BK | 11 | 0 |
| Youssoufa Moukoko | FC Copenhagen | 11 | 3 |
| Callum McCowatt | Silkeborg IF | 11 | 0 |
| Fiete Arp | Odense BK | 10 | 5 |
| Aral Simsir | Midtjylland | 9 | 0 |
| Patrick Mortensen | Aarhus AGF | 9 | 0 |
| Kristian Malt Arnstad | Aarhus AGF | 9 | 4 |
| Prince Amoako Junior | Nordsjaelland | 8 | 0 |
| Christian Gammelgaard | Vejle | 8 | 2 |
| Mikkel Duelund | Vejle | 8 | 1 |
| Nicolai Vallys | Brondby IF | 7 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2024-2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2024-2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Patrick Mortensen | Aarhus AGF | 20 | 3 |
| Mathias Kvistgaarden | Brondby IF | 17 | 0 |
| Benjamin Nygren | Nordsjaelland | 15 | 0 |
| Tonni Adamsen | Silkeborg | 15 | 5 |
| Simen Bolkan Nordli | Randers FC | 14 | 5 |
| German Onugkha | Vejle | 13 | 1 |
| Yuito Suzuki | Brondby IF | 12 | 1 |
| Adam Buksa | Midtjylland | 12 | 3 |
| Lirim Qamili | Sonderjyske | 11 | 2 |
| Franculino Gluda Dju | Midtjylland | 11 | 1 |
| Mathias Jorgensen | Aalborg | 10 | 1 |
| Younes Bakiz | Silkeborg | 10 | 0 |
| Isak Jensen | Viborg | 9 | 2 |
| Sindre Walle Egeli | Nordsjaelland | 9 | 1 |
| Oliver Sorensen | Midtjylland | 9 | 2 |
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2023-2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2023-2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| German Onugkha | Vejle | 15 | 0 |
| Patrick Mortensen | Aarhus AGF | 13 | 3 |
| Nicolai Vallys | Brondby IF | 13 | 0 |
| Andri Lucas Gudjohnsen | Lyngby | 13 | 1 |
| Cho Gue-sung | Midtjylland | 12 | 5 |
| Franculino Gluda Dju | Midtjylland | 11 | 0 |
| Alexander Lin | Silkeborg | 10 | 0 |
| Ohi Anthony Omoijuanfo | Brondby IF | 10 | 2 |
| Mohamed Elyounoussi | FC Copenhagen | 10 | 0 |
| Orri Steinn Oskarsson | FC Copenhagen | 10 | 0 |
| Mohammed Fuseini | Randers FC | 9 | 0 |
| Yuito Suzuki | Brondby IF | 9 | 0 |
| Marcus Ingvartsen | Nordsjaelland | 9 | 2 |
| Stefan Teitur Thordarson | Silkeborg | 9 | 0 |
| Andreas Schjelderup | Nordsjaelland | 9 | 1 |
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa 2022-2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Đan Mạch (top ghi bàn bóng đá VĐQG Đan Mạch) mùa 2022-2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Niclas Jensen Helenius | Silkeborg | 3 | 0 |
| Anders Dreyer | Midtjylland | 1 | 0 |
| Nicolai Vallys | Silkeborg | 1 | 0 |
| Gustav Isaksen | Midtjylland | 1 | 0 |
| Anders Klynge | Silkeborg | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

