FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn VĐQG Uruguay 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá Uruguay
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn VĐQG Uruguay hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Uruguay và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Uruguay, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Uruguay 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn VĐQG Uruguay mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Uruguay (top ghi bàn bóng đá VĐQG Uruguay) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Alvaro Lopez | Albion FC | 12 | 4 |
| Maximiliano Gomez | Nacional Montevideo | 11 | 4 |
| Ederson Salomon Rodriguez Lima | Montevideo City Torque | 9 | 2 |
| Christian Tabo | Deportivo Maldonado | 7 | 0 |
| Douglas Matias Arezo Martinez | CA Penarol | 7 | 1 |
| Federico Andres Martinez Berroa | Liverpool URU | 7 | 0 |
| Brian Montenegro | Defensor Sporting Montevideo | 6 | 0 |
| Fernando Mimbacas | CA Juventud | 6 | 1 |
| Raul Andres Tarragona Lemos | Central Espanol | 6 | 3 |
| Maximiliano Noble | Deportivo Maldonado | 6 | 4 |
| Santiago Ramirez | Deportivo Maldonado | 5 | 0 |
| Carlos Airala | Albion FC | 5 | 1 |
| Tiziano Correa Reyes | Cerro Largo | 5 | 0 |
| Facundo Munoa | Boston River | 4 | 0 |
| Sebastian Mauricio Fernandez Presa | Danubio FC | 4 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Uruguay mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Uruguay (top ghi bàn bóng đá VĐQG Uruguay) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Abel Hernandez | Liverpool URU | 25 | 4 |
| Nicolas Federico Lopez Alonso | Nacional Montevideo | 21 | 6 |
| Agustin Rodriguez | CA Juventud | 18 | 4 |
| Jose Neris | Montevideo City Torque | 16 | 1 |
| Maximiliano Silvera Captain | CA Penarol | 12 | 0 |
| Leonardo Cecilio Fernandez Lopez | CA Penarol | 11 | 4 |
| Maximiliano Gomez | Nacional Montevideo | 9 | 2 |
| Sebastian Mauricio Fernandez Presa | Danubio FC | 9 | 2 |
| Agustin Anello | Boston River | 9 | 2 |
| Enzo Miguel Larrosa Martinez | Cerro Montevideo | 9 | 2 |
| Douglas Matias Arezo Martinez | CA Penarol | 9 | 0 |
| Franco Rossi | Cerro Largo | 9 | 1 |
| Agustin Albarracin | Boston River | 9 | 0 |
| Diego Abreu | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 2 |
| Sebastian Da Silva | Miramar Misiones FC | 6 | 3 |
Top ghi bàn VĐQG Uruguay mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Uruguay (top ghi bàn bóng đá VĐQG Uruguay) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Leonardo Cecilio Fernandez Lopez | CA Penarol | 15 | 5 |
| Bruno Damiani | Boston River | 12 | 5 |
| Alexander Nicolas Machado Aycaguer | Miramar Misiones FC | 11 | 1 |
| Joaquin Lavega Colzada | CA River Plate | 11 | 3 |
| Raul Octavio Rivero Falero | Defensor Sporting Montevideo | 11 | 2 |
| Sebastian Mauricio Fernandez Presa | Danubio FC | 10 | 1 |
| Nicolas Federico Lopez Alonso | Nacional Montevideo | 10 | 2 |
| Emiliano Gomez Dutra | Boston River | 10 | 1 |
| Franco Lopez | Club Atletico Progreso | 10 | 3 |
| Dylan Nandin | Racing Club Montevideo | 10 | 2 |
| Agustin Alaniz | Racing Club Montevideo | 9 | 1 |
| Hugo Gabriel Silveira Pereira | Cerro Largo | 8 | 3 |
| Ruben Bentancourt | Nacional Montevideo | 8 | 2 |
| Antonio Galeano | Nacional Montevideo | 8 | 0 |
| Maximiliano Silvera Captain | CA Penarol | 8 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

