Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Ferrol Carril Oeste | 25 | 15 | 4 | 6 | 31 | 23 | 8 |
T T B B T T
|
|
| 2 | Tristan Suarez | 24 | 12 | 9 | 3 | 26 | 13 | 13 |
B T T T T T
|
|
| 3 | Deportivo Moron | 24 | 13 | 5 | 6 | 39 | 22 | 17 |
B H T B T T
|
|
| 4 | Gimnasia Jujuy | 25 | 13 | 5 | 7 | 36 | 29 | 7 |
H T B B B T
|
|
| 5 | Colon de Santa Fe | 25 | 11 | 9 | 5 | 32 | 19 | 13 |
T B B H T T
|
|
| 6 | Temperley | 25 | 10 | 10 | 5 | 27 | 21 | 6 |
H T T B B T
|
|
| 7 | Atletico Atlanta | 24 | 12 | 3 | 9 | 30 | 25 | 5 |
B T B B T B
|
|
| 8 | Ferrocarril Midland | 24 | 10 | 8 | 6 | 26 | 17 | 9 |
H T T H T H
|
|
| 9 | Gimnasia yTiro | 25 | 10 | 8 | 7 | 26 | 22 | 4 |
H T T T T H
|
|
| 10 | Almirante Brown | 25 | 10 | 8 | 7 | 20 | 16 | 4 |
H H H T T B
|
|
| 11 | Deportivo Madryn | 24 | 9 | 10 | 5 | 32 | 24 | 8 |
B H H T T H
|
|
| 12 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 24 | 10 | 7 | 7 | 28 | 22 | 6 |
B T T T T B
|
|
| 13 | Deportivo Maipu | 25 | 10 | 5 | 10 | 33 | 27 | 6 |
T H B T B T
|
|
| 14 | Estudiantes de Caseros | 25 | 9 | 8 | 8 | 22 | 20 | 2 |
T H B H B T
|
|
| 15 | Atletico Rafaela | 25 | 9 | 8 | 8 | 18 | 19 | -1 |
B B T H T H
|
|
| 16 | Club Ciudad de Bolivar | 25 | 8 | 10 | 7 | 21 | 22 | -1 |
B H T B B B
|
|
| 17 | Los Andes | 24 | 8 | 9 | 7 | 20 | 14 | 6 |
B T H B B B
|
|
| 18 | Quilmes | 25 | 8 | 8 | 9 | 27 | 21 | 6 |
B B H T H T
|
|
| 19 | San Martin Tucuman | 25 | 7 | 11 | 7 | 24 | 22 | 2 |
T H B B H H
|
|
| 20 | Racing de Cordoba | 25 | 8 | 7 | 10 | 23 | 28 | -5 |
T B T B T H
|
|
| 21 | Colegiales | 24 | 8 | 6 | 10 | 23 | 25 | -2 |
B B T T H B
|
|
| 22 | Almagro | 25 | 8 | 6 | 11 | 21 | 29 | -8 |
B T H B H B
|
|
| 23 | San Martin San Juan | 23 | 7 | 8 | 8 | 23 | 23 | 0 |
B T B H H H
|
|
| 24 | Nueva Chicago | 24 | 7 | 8 | 9 | 20 | 23 | -3 |
B H B T B B
|
|
| 25 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 25 | 6 | 11 | 8 | 25 | 29 | -4 |
B T H T T H
|
|
| 26 | CA San Miguel | 24 | 6 | 11 | 7 | 19 | 23 | -4 |
H B H B B T
|
|
| 27 | Agropecuario de Carlos Casares | 25 | 7 | 8 | 10 | 22 | 28 | -6 |
H H T B T T
|
|
| 28 | All Boys | 25 | 5 | 12 | 8 | 15 | 23 | -8 |
H H H B H T
|
|
| 29 | Defensores de Belgrano | 24 | 5 | 11 | 8 | 16 | 21 | -5 |
T B H H B H
|
|
| 30 | Chacarita juniors | 24 | 7 | 5 | 12 | 18 | 26 | -8 |
T H B T B B
|
|
| 31 | Patronato Parana | 24 | 4 | 12 | 8 | 18 | 26 | -8 |
B H B H H B
|
|
| 32 | Central Norte Salta | 24 | 5 | 9 | 10 | 15 | 24 | -9 |
H B B T H H
|
|
| 33 | San Telmo | 24 | 5 | 8 | 11 | 18 | 27 | -9 |
B B B T B B
|
|
| 34 | Chaco For Ever | 24 | 5 | 7 | 12 | 21 | 29 | -8 |
H T T T B B
|
|
| 35 | Club Atletico Acassuso | 24 | 5 | 7 | 12 | 18 | 29 | -11 |
H B H H B H
|
|
| 36 | Club Atletico Guemes | 24 | 5 | 5 | 14 | 21 | 43 | -22 |
B B B B B H
|
Theo dõi BXH Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng nhất Argentina hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Argentina
VĐQG Argentina Hạng nhất Argentina Argentina Prim C Metropolitana Argentina group C Tebolidun League Manchester# CLB T +/- Đ
1 Ferrol Carril Oeste 25 8 49
2 Tristan Suarez 24 13 45
3 Deportivo Moron 24 17 44
4 Gimnasia Jujuy 25 7 44
5 Colon de Santa Fe 25 13 42
6 Temperley 25 6 40
7 Atletico Atlanta 24 5 39
8 Ferrocarril Midland 24 9 38
9 Gimnasia yTiro 25 4 38
10 Almirante Brown 25 4 38
11 Deportivo Madryn 24 8 37
12 Godoy Cruz Antonio Tomba 24 6 37
13 Deportivo Maipu 25 6 35
14 Estudiantes de Caseros 25 2 35
15 Atletico Rafaela 25 -1 35
16 Club Ciudad de Bolivar 25 -1 34
17 Los Andes 24 6 33
18 Quilmes 25 6 32
19 San Martin Tucuman 25 2 32
20 Racing de Cordoba 25 -5 31
21 Colegiales 24 -2 30
22 Almagro 25 -8 30
23 San Martin San Juan 23 0 29
24 Nueva Chicago 24 -3 29
25 Atletico Mitre de Santiago del Estero 25 -4 29
26 CA San Miguel 24 -4 29
27 Agropecuario de Carlos Casares 25 -6 29
28 All Boys 25 -8 27
29 Defensores de Belgrano 24 -5 26
30 Chacarita juniors 24 -8 26
31 Patronato Parana 24 -8 24
32 Central Norte Salta 24 -9 24
33 San Telmo 24 -9 23
34 Chaco For Ever 24 -8 22
35 Club Atletico Acassuso 24 -11 22
36 Club Atletico Guemes 24 -22 20
Ngày 20/08/2026
Chacarita juniors 01:00 Club Atletico Guemes
Ngày 26/08/2026
Deportivo Madryn 05:00 Godoy Cruz Antonio Tomba
Ngày 27/08/2026
Chaco For Ever 01:00 CA San Miguel
Club Atletico Acassuso 01:00 San Telmo
Patronato Parana 01:30 Atletico Atlanta
Central Norte Salta 07:30 Deportivo Moron
Ngày 03/09/2026
Colegiales 06:00 Ferrocarril Midland
Ngày 10/09/2026
Defensores de Belgrano 01:00 Los Andes
Ngày 17/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

