Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Ferrol Carril Oeste | 32 | 18 | 7 | 7 | 36 | 27 | 9 |
H H H T T B
|
|
| 2 | Tristan Suarez | 31 | 15 | 12 | 4 | 32 | 15 | 17 |
B T H H H T
|
|
| 3 | Deportivo Moron | 31 | 16 | 7 | 8 | 49 | 31 | 18 |
H T T T B B
|
|
| 4 | Gimnasia Jujuy | 31 | 15 | 9 | 7 | 47 | 38 | 9 |
H H T T H H
|
|
| 5 | Deportivo Madryn | 32 | 14 | 11 | 7 | 46 | 28 | 18 |
B T B T H T
|
|
| 6 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 31 | 15 | 8 | 8 | 40 | 28 | 12 |
B T T T T H
|
|
| 7 | Temperley | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 25 | 11 |
T T T H T B
|
|
| 8 | Atletico Atlanta | 31 | 16 | 4 | 11 | 35 | 28 | 7 |
B B T T H T
|
|
| 9 | Colon de Santa Fe | 31 | 13 | 10 | 8 | 38 | 25 | 13 |
T B B B T H
|
|
| 10 | Gimnasia yTiro | 31 | 13 | 9 | 9 | 32 | 27 | 5 |
B T T H B T
|
|
| 11 | Ferrocarril Midland | 31 | 13 | 8 | 10 | 34 | 26 | 8 |
T B B T T B
|
|
| 12 | Almirante Brown | 31 | 12 | 10 | 9 | 23 | 18 | 5 |
T T H H B B
|
|
| 13 | San Martin San Juan | 31 | 12 | 9 | 10 | 33 | 30 | 3 |
T T B H T B
|
|
| 14 | Estudiantes de Caseros | 31 | 12 | 9 | 10 | 29 | 26 | 3 |
B H B T T T
|
|
| 15 | Deportivo Maipu | 31 | 12 | 8 | 11 | 38 | 31 | 7 |
T B H H H T
|
|
| 16 | Colegiales | 31 | 12 | 7 | 12 | 31 | 31 | 0 |
T T B T B T
|
|
| 17 | Club Ciudad de Bolivar | 31 | 10 | 12 | 9 | 26 | 28 | -2 |
H T B H B T
|
|
| 18 | Atletico Rafaela | 31 | 11 | 9 | 11 | 25 | 27 | -2 |
H T B B T B
|
|
| 19 | Los Andes | 31 | 9 | 13 | 9 | 24 | 21 | 3 |
H H H H B T
|
|
| 20 | San Martin Tucuman | 31 | 9 | 13 | 9 | 34 | 32 | 2 |
T H B T B H
|
|
| 21 | Quilmes | 31 | 10 | 8 | 13 | 30 | 27 | 3 |
B B B T B T
|
|
| 22 | Chaco For Ever | 31 | 9 | 9 | 13 | 28 | 31 | -3 |
T H T H T B
|
|
| 23 | Defensores de Belgrano | 31 | 8 | 12 | 11 | 23 | 27 | -4 |
B T H T T B
|
|
| 24 | Nueva Chicago | 31 | 9 | 9 | 13 | 23 | 29 | -6 |
B B T B H T
|
|
| 25 | Agropecuario de Carlos Casares | 31 | 9 | 9 | 13 | 26 | 35 | -9 |
B H T B T B
|
|
| 26 | Racing de Cordoba | 31 | 9 | 9 | 13 | 28 | 38 | -10 |
H T B B B H
|
|
| 27 | Almagro | 31 | 9 | 8 | 14 | 26 | 37 | -11 |
H T B H B B
|
|
| 28 | Patronato Parana | 31 | 6 | 16 | 9 | 27 | 31 | -4 |
T B H H H T
|
|
| 29 | San Telmo | 31 | 8 | 10 | 13 | 25 | 34 | -9 |
T B H T B T
|
|
| 30 | All Boys | 31 | 6 | 15 | 10 | 17 | 26 | -9 |
B H T B H H
|
|
| 31 | Central Norte Salta | 31 | 6 | 14 | 11 | 19 | 28 | -9 |
H H H H B H
|
|
| 32 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 31 | 6 | 14 | 11 | 27 | 39 | -12 |
B H H H B B
|
|
| 33 | CA San Miguel | 31 | 6 | 13 | 12 | 25 | 36 | -11 |
B B B H H B
|
|
| 34 | Chacarita juniors | 31 | 8 | 6 | 17 | 23 | 33 | -10 |
B B B B T B
|
|
| 35 | Club Atletico Acassuso | 31 | 7 | 8 | 16 | 22 | 34 | -12 |
B H B B T T
|
|
| 36 | Club Atletico Guemes | 31 | 5 | 8 | 18 | 23 | 53 | -30 |
H H B B B B
|
Theo dõi BXH Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng nhất Argentina hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Argentina
VĐQG Argentina Hạng nhất Argentina Argentina Prim C Metropolitana Argentina group C Tebolidun League ManchesterNgày 03/10/2026
Ferrol Carril Oeste 0-2 Deportivo Madryn
Ngày 28/09/2026
Gimnasia Jujuy 2-2 San Martin Tucuman
Gimnasia yTiro 1-0 Atletico Rafaela
Racing de Cordoba 2-2 Godoy Cruz Antonio Tomba
Ferrocarril Midland 0-1 Tristan Suarez
Patronato Parana 3-0 San Martin San Juan
# CLB T +/- Đ
1 Ferrol Carril Oeste 32 9 61
2 Tristan Suarez 31 17 57
3 Deportivo Moron 31 18 55
4 Gimnasia Jujuy 31 9 54
5 Deportivo Madryn 32 18 53
6 Godoy Cruz Antonio Tomba 31 12 53
7 Temperley 31 11 53
8 Atletico Atlanta 31 7 52
9 Colon de Santa Fe 31 13 49
10 Gimnasia yTiro 31 5 48
11 Ferrocarril Midland 31 8 47
12 Almirante Brown 31 5 46
13 San Martin San Juan 31 3 45
14 Estudiantes de Caseros 31 3 45
15 Deportivo Maipu 31 7 44
16 Colegiales 31 0 43
17 Club Ciudad de Bolivar 31 -2 42
18 Atletico Rafaela 31 -2 42
19 Los Andes 31 3 40
20 San Martin Tucuman 31 2 40
21 Quilmes 31 3 38
22 Chaco For Ever 31 -3 36
23 Defensores de Belgrano 31 -4 36
24 Nueva Chicago 31 -6 36
25 Agropecuario de Carlos Casares 31 -9 36
26 Racing de Cordoba 31 -10 36
27 Almagro 31 -11 35
28 Patronato Parana 31 -4 34
29 San Telmo 31 -9 34
30 All Boys 31 -9 33
31 Central Norte Salta 31 -9 32
32 Atletico Mitre de Santiago del Estero 31 -12 32
33 CA San Miguel 31 -11 31
34 Chacarita juniors 31 -10 30
35 Club Atletico Acassuso 31 -12 29
36 Club Atletico Guemes 31 -30 23
Ngày 04/10/2026
CA San Miguel 01:00 Atletico Mitre de Santiago del Estero
Temperley 01:00 Gimnasia Jujuy
Colon de Santa Fe 01:00 Estudiantes de Caseros
Deportivo Moron 01:00 All Boys
Club Atletico Acassuso 01:00 Club Ciudad de Bolivar
Ngày 05/10/2026
Agropecuario de Carlos Casares 01:00 Ferrocarril Midland
Chacarita juniors 01:30 Patronato Parana
San Telmo 01:30 Almirante Brown
Central Norte Salta 02:30 Racing de Cordoba
Chaco For Ever 03:00 Defensores de Belgrano
Club Atletico Guemes 03:00 Colegiales
San Martin San Juan 03:00 Almagro
Atletico Rafaela 03:30 Atletico Atlanta
Godoy Cruz Antonio Tomba 04:00 Los Andes
San Martin Tucuman 04:30 Gimnasia yTiro
Ngày 06/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

