Bảng xếp hạng bóng đá Argentina Prim C Metropolitana 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Excursionistas | 16 | 10 | 2 | 4 | 31 | 17 | 14 |
T B T T T T
|
|
| 2 | Sportivo Italiano | 16 | 8 | 5 | 3 | 21 | 9 | 12 |
B T T B H T
|
|
| 3 | Arsenal de Sarandi | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 8 | 11 |
T T T T B T
|
|
| 4 | Deportivo Armenio | 16 | 8 | 5 | 3 | 16 | 12 | 4 |
B T H T T T
|
|
| 5 | Deportivo Camioneros | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 12 | 8 |
T H T B B B
|
|
| 6 | Talleres Rem de Escalada | 16 | 8 | 4 | 4 | 18 | 11 | 7 |
H T T B H T
|
|
| 7 | Villa San Carlos | 16 | 7 | 6 | 3 | 16 | 11 | 5 |
T B H H H T
|
|
| 8 | Real Pilar | 16 | 7 | 5 | 4 | 16 | 15 | 1 |
T H B T T B
|
|
| 9 | Villa Dalmine | 16 | 6 | 6 | 4 | 12 | 10 | 2 |
H H B B T H
|
|
| 10 | Sportivo Dock Sud | 16 | 6 | 6 | 4 | 19 | 18 | 1 |
T T B B H T
|
|
| 11 | Comunicaciones BsAs | 16 | 6 | 5 | 5 | 15 | 13 | 2 |
B T T H T H
|
|
| 12 | Deportivo Laferrere | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 22 | 0 |
T H H H B B
|
|
| 13 | CA Brown Adrogue | 16 | 4 | 7 | 5 | 10 | 10 | 0 |
B H H B H T
|
|
| 14 | San Martin Burzaco | 16 | 4 | 6 | 6 | 15 | 21 | -6 |
T B H T T B
|
|
| 15 | Defensores Unidos | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 16 | -2 |
T H H T B T
|
|
| 16 | Argentino de Merlo | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 |
B H B B T B
|
|
| 17 | Liniers | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 | 18 | -2 |
T H H T B B
|
|
| 18 | Flandria | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 | 21 | -5 |
B T B T B B
|
|
| 19 | Argentino de Quilmes | 16 | 3 | 7 | 6 | 6 | 15 | -9 |
B B B T H H
|
|
| 20 | Deportivo Merlo | 16 | 2 | 6 | 8 | 10 | 23 | -13 |
B B H B T B
|
|
| 21 | UAI Urquiza | 16 | 1 | 8 | 7 | 6 | 17 | -11 |
B B T B B H
|
|
| 22 | Ituzaingo | 16 | 0 | 6 | 10 | 8 | 23 | -15 |
B B B H B B
|
Theo dõi BXH Argentina Prim C Metropolitana mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Argentina Prim C Metropolitana mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Argentina Prim C Metropolitana chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Argentina Prim C Metropolitana hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Argentina
VĐQG Argentina Hạng nhất Argentina Argentina Prim C Metropolitana Argentina group C Tebolidun League ManchesterNgày 29/09/2026
Flandria 1-2 Sportivo Dock Sud
Ngày 28/09/2026
Argentino de Quilmes 0-0 Comunicaciones BsAs
Ngày 27/09/2026
Deportivo Laferrere 1-2 Sportivo Italiano
Deportivo Armenio 1-0 Deportivo Merlo
Arsenal de Sarandi 2-0 Liniers
Argentino de Merlo 0-1 Villa San Carlos
CA Brown Adrogue 3-0 Deportivo Camioneros
Talleres Rem de Escalada 3-2 San Martin Burzaco
Ngày 26/09/2026
Ngày 04/10/2026
Deportivo Camioneros 01:00 Deportivo Laferrere
Sportivo Dock Sud 01:00 Deportivo Armenio
Real Pilar 01:00 Villa Dalmine
San Martin Burzaco 01:00 Argentino de Merlo
Villa San Carlos 01:00 Arsenal de Sarandi
Defensores Unidos 01:00 Argentino de Quilmes
Ngày 05/10/2026
Sportivo Italiano 01:00 Talleres Rem de Escalada
Comunicaciones BsAs 01:00 Flandria
Ngày 06/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

