Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 |
H T B T T T
|
|
| 2 | Velez Sarsfield | 11 | 5 | 6 | 0 | 17 | 11 | 6 |
H H T H T H
|
|
| 3 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 |
T T B T H T
|
|
| 4 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 |
H T H H B T
|
|
| 5 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 |
H T H T T T
|
|
| 6 | Belgrano | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 |
B H H H T T
|
|
| 7 | Rosario Central | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 |
H B H T T H
|
|
| 8 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 |
H H H T T T
|
|
| 9 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 |
H T B T T H
|
|
| 10 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 |
B T T H H H
|
|
| 11 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 |
H B T T T H
|
|
| 12 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 |
T H H H T H
|
|
| 13 | Gimnasia Mendoza | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 |
T T H B H B
|
|
| 14 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 |
H B T H T B
|
|
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 |
T T B T H B
|
|
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 |
B H H H B T
|
|
| 17 | Estudiantes La Plata | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 11 | 2 |
B H B T B T
|
|
| 18 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 |
T H T T T B
|
|
| 19 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 |
H H T B B B
|
|
| 20 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 |
T T T B B B
|
|
| 21 | Club Atletico Tigre | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 11 | -1 |
T H B B B B
|
|
| 22 | Deportivo Riestra | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 |
H H H B H H
|
|
| 23 | Racing Club | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 |
H B B B T T
|
|
| 24 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 |
H B T H B B
|
|
| 25 | Banfield | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | -5 |
B B B H H H
|
|
| 26 | CA Platense | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 17 | -6 |
T B H B B H
|
|
| 27 | Central Cordoba SDE | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | -6 |
B H B B H H
|
|
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 |
B B T B T B
|
|
| 29 | Talleres Cordoba | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | -7 |
H H B T B B
|
|
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 15 | -9 |
H H B B B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Argentina mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Argentina hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Argentina
VĐQG Argentina Hạng nhất Argentina Argentina Prim C Metropolitana Argentina group C Tebolidun League ManchesterNgày 10/10/2026
Aldosivi Mar del Plata 00:30 Sarmiento Junin
Gimnasia La Plata 04:00 Atletico Tucuman
Instituto AC Cordoba 05:30 Boca Juniors
Club Atlético Unión 07:45 Defensa Y Justicia
Ngày 11/10/2026
Barracas Central 00:45 CA Huracan
Central Cordoba SDE 03:00 Estudiantes La Plata
Club Atletico Tigre 05:15 Banfield
River Plate 07:30 Estudiantes Rio Cuarto
Ngày 12/10/2026
San Lorenzo 00:45 Deportivo Riestra
CA Platense 03:00 Argentinos Juniors
Rosario Central 03:00 Independiente Rivadavia
Talleres Cordoba 07:30 Independiente
Ngày 13/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

