Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | MSV Duisburg | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 |
T T T B T T
|
|
| 2 | FC Viktoria koln | 7 | 5 | 0 | 2 | 19 | 9 | 10 |
T T B T T T
|
|
| 3 | Rot-Weiss Essen | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 4 |
T H T T T H
|
|
| 4 | Saarbrucken | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 12 | 7 |
T B T B H T
|
|
| 5 | TSG Hoffenheim (Youth) | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 |
T T B H T T
|
|
| 6 | Hansa Rostock | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 15 | 0 |
H T H B T H
|
|
| 7 | Alemannia Aachen | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 |
H B T H B T
|
|
| 8 | Preuben Munster | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 |
H B T T H B
|
|
| 9 | SV Waldhof Mannheim | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 |
H B B T B T
|
|
| 10 | Fortuna Dusseldorf | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 |
B T H T T B
|
|
| 11 | SC Verl | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 |
B B T T H T
|
|
| 12 | Fortuna Koln | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 |
H T H H B T
|
|
| 13 | SG Sonnenhof Grossaspach | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 |
B B T H H B
|
|
| 14 | Ingolstadt | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
H T B T B B
|
|
| 15 | VfB Stuttgart II | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 |
B B T B B H
|
|
| 16 | Wurzburger Kickers | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 |
T B B B T B
|
|
| 17 | SV Meppen | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 |
T T B B B B
|
|
| 18 | Jahn Regensburg | 7 | 1 | 2 | 4 | 13 | 17 | -4 |
B B B H B H
|
|
| 19 | SV Wehen Wiesbaden | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 |
B H H B T B
|
|
| 20 | Havelse | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 |
B T B H B B
|
Theo dõi BXH Hạng 3 Đức mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 3 Đức hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Đức
Bundesliga Hạng 2 Đức Hạng 3 Đức VĐQG Đức nữ VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs Hạng 2 Đức nữ German Junioren BundesligaNgày 26/09/2026
Ngày 21/09/2026
SV Wehen Wiesbaden 1-4 MSV Duisburg
Ngày 20/09/2026
SV Waldhof Mannheim 2-0 Preuben Munster
Rot-Weiss Essen 1-1 Hansa Rostock
Ngày 19/09/2026
Saarbrucken 2-1 SG Sonnenhof Grossaspach
Alemannia Aachen 1-0 Fortuna Dusseldorf
FC Viktoria koln 3-0 Ingolstadt
TSG Hoffenheim (Youth) 1-0 SV Meppen
# CLB T +/- Đ
1 MSV Duisburg 7 12 18
2 FC Viktoria koln 7 10 15
3 Rot-Weiss Essen 7 4 14
4 Saarbrucken 7 7 13
5 TSG Hoffenheim (Youth) 7 6 13
6 Hansa Rostock 7 0 12
7 Alemannia Aachen 7 3 11
8 Preuben Munster 7 -1 11
9 SV Waldhof Mannheim 7 1 10
10 Fortuna Dusseldorf 7 -1 10
11 SC Verl 7 -3 10
12 Fortuna Koln 7 0 9
13 SG Sonnenhof Grossaspach 7 -3 8
14 Ingolstadt 7 -4 8
15 VfB Stuttgart II 7 -3 7
16 Wurzburger Kickers 7 -4 7
17 SV Meppen 7 -7 6
18 Jahn Regensburg 7 -4 5
19 SV Wehen Wiesbaden 7 -8 5
20 Havelse 7 -5 4
Ngày 10/10/2026
Preuben Munster 00:00 Rot-Weiss Essen
Ingolstadt 19:00 SV Wehen Wiesbaden
SV Meppen 19:00 VfB Stuttgart II
Wurzburger Kickers 19:00 Hansa Rostock
Alemannia Aachen 19:00 FC Viktoria koln
Fortuna Dusseldorf 19:00 SC Verl
Fortuna Koln 19:00 Saarbrucken
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

