Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Bayern Munchen (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 6 | 13 |
T T T T T T
|
|
| 2 | VfL Wolfsburg (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | 10 |
T T T T B T
|
|
| 3 | Eintracht Frankfurt (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 |
T H T T T B
|
|
| 4 | Bayer Leverkusen (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 3 |
T B T B T T
|
|
| 5 | Werder Bremen (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 |
T T B T H B
|
|
| 6 | SC Freiburg (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 |
H T B T B T
|
|
| 7 | Koln (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 |
B T T T B B
|
|
| 8 | VfB Stuttgart (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 12 | -4 |
T T H B H B
|
|
| 9 | RB Leipzig (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 |
B B H T B T
|
|
| 10 | Union Berlin (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 |
B B B B T T
|
|
| 11 | Hoffenheim (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 |
B B B B T T
|
|
| 12 | Hamburger SV (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 |
H B H B T B
|
|
| 13 | Nurnberg (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 9 | 21 | -12 |
B H H B B B
|
|
| 14 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | -16 |
B B B B B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Đức nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Đức nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Đức
Bundesliga Hạng 2 Đức Hạng 3 Đức VĐQG Đức nữ VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs Hạng 2 Đức nữ German Junioren BundesligaNgày 04/10/2026
VfB Stuttgart (W) 0-4 Union Berlin Nữ
VfL Wolfsburg Nữ 2-1 Hamburger SV Nữ
Ngày 03/10/2026
Eintracht Frankfurt Nữ 0-1 Bayern Munchen Nữ
RB Leipzig Nữ 5-0 1.FSV Mainz 05 Nữ
Ngày 02/10/2026
Bayer Leverkusen Nữ 3-2 Werder Bremen Nữ
Ngày 21/09/2026
Werder Bremen Nữ 1-1 VfB Stuttgart (W)
Ngày 20/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Bayern Munchen (W) 6 13 18
2 VfL Wolfsburg (W) 6 10 15
3 Eintracht Frankfurt (W) 6 5 13
4 Bayer Leverkusen (W) 6 3 12
5 Werder Bremen (W) 6 2 10
6 SC Freiburg (W) 6 1 10
7 Koln (W) 6 2 9
8 VfB Stuttgart (W) 6 -4 8
9 RB Leipzig (W) 6 1 7
10 Union Berlin (W) 6 -3 6
11 Hoffenheim (W) 6 -3 6
12 Hamburger SV (W) 6 1 5
13 Nurnberg (W) 6 -12 2
14 1.FSV Mainz 05 (W) 6 -16 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

