FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu U19 2026 mới nhất
League Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Chelsea FC U19 | 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 9 | 14 | 16 |
| 2 | Benfica U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 26 | 7 | 19 | 15 |
| 3 | Club Brugge U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 15 |
| 4 | Real Madrid U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 |
| 5 | Villarreal U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 |
| 6 | Bilbao U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 7 | 10 | 14 |
| 7 | Atletico de Madrid U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 13 |
| 8 | Barcelona U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 4 | 13 |
| 9 | Tottenham Hotspur U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 28 | 14 | 14 | 12 |
| 10 | Manchester City U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 12 |
| 11 | Borussia Dortmund U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 12 |
| 12 | Sporting Lisbon U19 | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 3 | 12 |
| 13 | Paris Saint Germain U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 11 |
| 14 | Inter Milan U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 11 |
| 15 | Ajax U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 24 | 16 | 8 | 10 |
| 16 | Liverpool U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 13 | -5 | 10 |
| 17 | Bayer Leverkusen U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 16 | -7 | 10 |
| 18 | Monaco U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 20 | 10 | 10 | 9 |
| 19 | PSV Eindhoven U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 8 |
| 20 | Slavia Praha U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 17 | -1 | 8 |
| 21 | Eintracht Frankfurt U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 13 | 2 | 7 |
| 22 | Marseille U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | 1 | 7 |
| 23 | FC Kobenhavn U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 7 |
| 24 | Olympiakos Piraeus U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 |
| 25 | Napoli(U19) | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 |
| 26 | Juventus U19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 5 |
| 27 | Bayern Munchen U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 |
| 28 | Kairat Almaty U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 4 |
| 29 | Atalanta U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 4 |
| 30 | Paphos U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 15 | -10 | 4 |
| 31 | Royale Union Saint Gilloise U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 |
| 32 | Galatasaray U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 21 | -15 | 4 |
| 33 | Arsenal U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 11 | 18 | -7 | 3 |
| 34 | Newcastle U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 17 | -11 | 0 |
| 35 | Bodo Glimt U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 31 | -27 | 0 |
| 36 | Qarabag U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 30 | -29 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp C1 Châu Âu U19 mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu U19 mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu U19 chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19 hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Châu Âu
Cúp C1 Châu Âu U19 Cúp C1 Châu Âu nữ U19 Euro U17 Euro nữ U19 nữ Châu Âu UEFA Women's Nations League U21 Ngoại Hạng Anh - Châu ÂuNgày 20/04/2026
Club Brugge U19 1-1 Real Madrid U19
Ngày 17/04/2026
Benfica U19 1-3 Club Brugge U19
Ngày 18/03/2026
Inter Milan U19 2-3 Benfica U19
Real Madrid U19 2-1 Sporting Lisbon U19
Ngày 17/03/2026
Atletico de Madrid U19 0-4 Club Brugge U19
Ngày 25/02/2026
Real Madrid U19 1-0 Chelsea FC U19
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

