Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 32
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 vòng 32
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Trans Narva B 30 20 3 7 71 36 35 63
T T T T T T
2 Levadia Tallinn U19 31 19 2 10 78 52 26 59
T T B B T T
3 Johvi FC Lokomotiv 30 17 3 10 71 68 3 54
T T B T T T
4 Viljandi Tulevik 31 14 5 12 81 64 17 47
B T B T T B
5 Tartu Kalev 30 15 2 13 72 58 14 47
H B B T T B
6 Tartu JK Maag Tammeka B 30 14 5 11 74 63 11 47
B B B T B B
7 Parnu JK Vaprus II 30 14 4 12 95 62 33 46
T T T B B T
8 Tabasalu Charma 30 10 3 17 44 81 -37 33
B B T B H B
9 JK Tallinna Kalev II 31 8 5 18 63 78 -15 29
T B T B B T
10 Tallinna JK Legion 31 3 4 24 29 116 -87 13
B B H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 03/10/2026 23:44

Theo dõi BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

# CLB T +/- Đ

1 Trans Narva B 30 35 63

2 Levadia Tallinn U19 31 26 59

3 Johvi FC Lokomotiv 30 3 54

4 Viljandi Tulevik 31 17 47

5 Tartu Kalev 30 14 47

6 Tartu JK Maag Tammeka B 30 11 47

7 Parnu JK Vaprus II 30 33 46

8 Tabasalu Charma 30 -37 33

9 JK Tallinna Kalev II 31 -15 29

10 Tallinna JK Legion 31 -87 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 121 1995

2  Argentina 93 1970

3  Pháp 78 1948

4  Anh 94 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 48 1803

7  Bồ Đào Nha 20 1787

8  Bỉ 36 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 1 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593