Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 24
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 vòng 24
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Trans Narva B 22 14 2 6 57 30 27 44
T B T T T T
2 Tartu JK Maag Tammeka B 23 13 5 5 64 46 18 44
B T T H H H
3 Levadia Tallinn U19 23 13 2 8 58 42 16 41
T T B T T T
4 Johvi FC Lokomotiv 23 12 2 9 51 51 0 38
T T H T B B
5 Tartu Kalev 23 12 1 10 62 45 17 37
B T T T T T
6 Viljandi Tulevik 23 11 3 9 58 47 11 36
B B H H B B
7 Parnu JK Vaprus II 23 10 3 10 61 52 9 33
T B B B H B
8 Tabasalu Charma 23 9 1 13 35 59 -24 28
B T B B B H
9 JK Tallinna Kalev II 23 5 3 15 46 58 -12 18
T B B B T H
10 Tallinna JK Legion 22 3 2 17 22 84 -62 11
B B T B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 17/08/2026 22:00

Theo dõi BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

# CLB T +/- Đ

1 Trans Narva B 22 27 44

2 Tartu JK Maag Tammeka B 23 18 44

3 Levadia Tallinn U19 23 16 41

4 Johvi FC Lokomotiv 23 0 38

5 Tartu Kalev 23 17 37

6 Viljandi Tulevik 23 11 36

7 Parnu JK Vaprus II 23 9 33

8 Tabasalu Charma 23 -24 28

9 JK Tallinna Kalev II 23 -12 18

10 Tallinna JK Legion 22 -62 11

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593