Top ghi bàn Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia 2026 - 2027 - Vua phá lưới bóng đá FYR Macedonia
www.bongdanet.co cung cấp danh sách TOP ghi bàn Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia hàng đầu được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu tại các giải bóng đá lớn. Người hâm mộ có thể theo dõi thành tích Vua phá lưới bóng đá Bắc Macedonia và nhiều giải đấu hấp dẫn khác trên toàn thế giới.
Bên cạnh đó, website còn cập nhật diễn biến cuộc đua Chiếc giày vàng châu Âu cùng thống kê ghi bàn chi tiết tại các giải đấu hàng đầu như Champions League, Europa League, Bundesliga, La Liga, Serie A, Ligue 1, J.League, K.League và V-League theo từng mùa giải.
Xem ngay top ghi bàn bóng đá Bắc Macedonia, vua phá lưới, danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia 2026 cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Top ghi bàn Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia mùa 2022-2023
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia (top ghi bàn bóng đá Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia) mùa 2022-2023| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Anes Rusevic | Rabotnicki Skopje | 3 | 0 |
| Freddy Antonio Alvarez Rodriguez | FK Shkupi | 2 | 0 |
| Sunday Adetunji | FK Shkupi | 1 | 0 |
| Kristijan Nikolovski | Borec Veles | 1 | 0 |
| Aleksandar Kocev | Belasica Strumica | 1 | 0 |
| Filip Todoroski | Pobeda Prilep | 1 | 0 |
| Mario Naumoski | Pobeda Prilep | 1 | 1 |
| Mario Stankovski | Rabotnicki Skopje | 1 | 0 |
| Dimitar Todorovski | Rabotnicki Skopje | 1 | 0 |
| Adama Samake | FK Makedonija Gjorce Petrov | 1 | 0 |
| Ivan Nikolov | Bregalnica Stip | 1 | 0 |
| Valmir Nafiu | FK Shkendija 79 | 1 | 0 |
| Vagner Goncalves | FK Shkendija 79 | 1 | 0 |
| Dashmir Elezi | FK Shkendija 79 | 1 | 0 |
| Besart Ibraimi | Vlazrimi Struga | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

