FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá China U21 League 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Hubei Istar U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 |
T H T
|
|
| 2 | Shanghai Shenhua U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 |
T H T
|
|
| 3 | Jiangxi Lushan U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 |
T T
|
|
| 4 | Yunnan Yukun U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 |
T T
|
|
| 5 | Qingdao Red Lions U2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 |
T T
|
|
| 6 | Shanghai Port U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 |
B H H T
|
|
| 7 | Zhejiang Greentown U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 |
B T H H
|
|
| 8 | Beijing Guoan U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 |
T H H
|
|
| 9 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 |
H T
|
|
| 10 | Henan Football Club U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
B T H
|
|
| 11 | ShanXi Union U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 |
H T B
|
|
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
H B T
|
|
| 13 | Shandong Taishan U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 |
T H B B
|
|
| 14 | Qingdao Youth Island U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
T B
|
|
| 15 | Nantong Zhiyun U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
B T
|
|
| 16 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | -1 |
H H B H
|
|
| 17 | Wuhan Three Towns U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 |
T B
|
|
| 18 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 |
H B H
|
|
| 19 | Qingdao Hainiu U21 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 |
B H
|
|
| 20 | Liaoning Tieren U21 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 |
B H
|
|
| 21 | Wenzhou Yincai U21 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 |
H B
|
|
| 22 | Ningbo FC U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 |
B B H
|
|
| 23 | Linyi Yihu U21 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
B B
|
|
| 24 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 |
B B
|
Theo dõi BXH China U21 League mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá China U21 League mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá China U21 League chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng China U21 League hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc China U21 League Ma Cao Chinese Women FA Cup Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Cúp FA Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 04/07/2026
Shandong Taishan U21 0-2 Shanghai Port U21
Guangdong Guangzhou Power U21 0-0 Zhejiang Greentown U21
Ngày 03/07/2026
Jiangxi Lushan U21 2-0 Linyi Yihu U21
Liaoning Tieren U21 1-1 Qingdao Hainiu U21
Nantong Zhiyun U21 1-0 Qingdao Youth Island U21
Qingdao Red Lions U2 5-2 Wenzhou Yincai U21
Wuhan Three Towns U21 3-6 Yunnan Yukun U21
Shijiazhuang Gongfu U21 1-3 Lanzhou Longyuan Athletics U21
Ngày 01/07/2026
Ngày 05/07/2026
ShanXi Union U21 15:30 Shenzhen Xinpengcheng U21
Ningbo FC U21 18:00 Beijing Guoan U21
Tianjin Jinmen Tiger U21 18:30 Shanghai Shenhua U21
Ngày 09/07/2026
Linyi Yihu U21 08:30 Lanzhou Longyuan Athletics U21
Qingdao Red Lions U2 15:30 Jiangxi Lushan U21
Shijiazhuang Gongfu U21 15:30 Wenzhou Yincai U21
Qingdao Hainiu U21 15:30 Qingdao Youth Island U21
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

