FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc 2026 mới nhất
Qualifi 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | WuChuan Youth | 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 7 |
| 2 | Liaocheng legend | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 7 |
| 3 | Ningxia Pingluo | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 |
| 4 | Hainan Shuangyu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 24 | -24 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Fujian Quanzhou Qinggong | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 2 | Shandong Qiutan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
| 3 | Zhoushan Jiayu | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
| 4 | Shenzhen Xingjun | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Wuhan Lianzhen | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 2 | Nantong Home Textile City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 |
| 3 | Qingdao Fuli | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| 4 | Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Shanxi Taili Changsheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
| 2 | Tianjin Kaiser | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
| 3 | Guangzhou Rock Goal | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | -6 | 3 |
| 4 | Dongxing Greenery | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Xiamen Chengyi | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
| 2 | Shenzhen Keysida | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Guangzhou Shudihong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| 2 | Changle Jingangtui | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Huzhou Changxing Jintown | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 4 | Shanxi Sanjin | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
Theo dõi BXH Cúp FA Trung Quốc mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc China U21 League Ma Cao Chinese Women FA Cup Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Cúp FA Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 21/06/2026
Suzhou Dongwu 2-4 Yunnan Yukun
Ngày 20/06/2026
Shanghai Zetian 0-4 Chengdu Rongcheng FC
Guangxi Hengchen 0-5 Shandong Taishan
Shijiazhuang Kungfu 0-2 Shanghai Shenhua
Wuxi Wugou 2-2 Qingdao Manatee
Ningbo Professional Football Club 0-2 Chongqing Tonglianglong
Qingdao Red Lions 0-0 Wuhan Three Towns
Ngày 19/06/2026
Jiangxi Liansheng FC 0-2 Henan Football Club
Ngày 21/07/2026
Shanghai Shenhua 14:00 Qingdao Manatee
Henan Football Club 14:00 Dalian Zhixing
Yunnan Yukun 14:00 Chengdu Rongcheng FC
Chongqing Tonglianglong 14:00 Qingdao West Coast
Dalian Kewei 14:00 Beijing Guoan
Lanzhou Longyuan Athletics 14:00 ShanXi Union
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

