Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Guangdong GZ-Power | 19 | 13 | 4 | 2 | 36 | 16 | 20 |
T T T H T T
|
|
| 2 | ShenZhen Juniors | 19 | 9 | 6 | 4 | 28 | 21 | 7 |
H H B T T H
|
|
| 3 | Nantong Zhiyun | 18 | 8 | 8 | 2 | 21 | 13 | 8 |
H T H T H H
|
|
| 4 | Guangxi Hengchen | 18 | 9 | 5 | 4 | 31 | 21 | 10 |
T T H T B T
|
|
| 5 | Yanbian Longding | 19 | 8 | 8 | 3 | 27 | 16 | 11 |
T H T H B T
|
|
| 6 | ShanXi Union | 18 | 7 | 5 | 6 | 27 | 17 | 10 |
T B T H B T
|
|
| 7 | Ningbo Professional Football Club | 18 | 8 | 4 | 6 | 23 | 22 | 1 |
T T T B B H
|
|
| 8 | Wuxi Wugou | 17 | 6 | 5 | 6 | 28 | 21 | 7 |
H B T T B B
|
|
| 9 | Dingnan Ganlian | 19 | 4 | 10 | 5 | 29 | 36 | -7 |
H B H B T H
|
|
| 10 | Nanjing City | 19 | 5 | 6 | 8 | 18 | 21 | -3 |
B B B H H H
|
|
| 11 | Changchun Yatai | 18 | 7 | 2 | 9 | 27 | 34 | -7 |
T B T H B B
|
|
| 12 | Dalian Kun City | 18 | 4 | 6 | 8 | 23 | 29 | -6 |
T B H H B B
|
|
| 13 | Shijiazhuang Kungfu | 19 | 4 | 6 | 9 | 14 | 23 | -9 |
B H H H T T
|
|
| 14 | Suzhou Dongwu | 19 | 4 | 6 | 9 | 14 | 23 | -9 |
B H H T T H
|
|
| 15 | Meizhou Hakka | 19 | 6 | 2 | 11 | 19 | 35 | -16 |
B T B B T B
|
|
| 16 | Foshan Nanshi | 19 | 2 | 5 | 12 | 20 | 37 | -17 |
B B B H B B
|
Theo dõi BXH Hạng nhất Trung Quốc mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc China U21 League Ma Cao Chinese Women FA Cup Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Cúp FA Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 16/08/2026
Nanjing City 1-1 Dingnan Ganlian
Foshan Nanshi 1-2 Shijiazhuang Kungfu
ShenZhen Juniors 0-0 Ningbo Professional Football Club
Suzhou Dongwu 0-0 Nantong Zhiyun
Ngày 15/08/2026
Guangxi Hengchen 1-0 Meizhou Hakka
Wuxi Wugou 0-3 Guangdong GZ-Power
Yanbian Longding 3-1 Dalian Kun City
Ngày 14/08/2026
ShanXi Union 2-1 Changchun Yatai
Ngày 09/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Guangdong GZ-Power 19 20 43
2 ShenZhen Juniors 19 7 33
3 Nantong Zhiyun 18 8 32
4 Guangxi Hengchen 18 10 32
5 Yanbian Longding 19 11 32
6 ShanXi Union 18 10 26
7 Ningbo Professional Football Club 18 1 25
8 Wuxi Wugou 17 7 23
9 Dingnan Ganlian 19 -7 22
10 Nanjing City 19 -3 21
11 Changchun Yatai 18 -7 19
12 Dalian Kun City 18 -6 18
13 Shijiazhuang Kungfu 19 -9 18
14 Suzhou Dongwu 19 -9 15
15 Meizhou Hakka 19 -16 11
16 Foshan Nanshi 19 -17 11
Ngày 22/08/2026
Dalian Kun City 18:00 Wuxi Wugou
Ningbo Professional Football Club 18:00 Yanbian Longding
Nantong Zhiyun 18:30 ShanXi Union
Meizhou Hakka 18:30 Guangdong GZ-Power
Guangxi Hengchen 18:30 Suzhou Dongwu
Dingnan Ganlian 18:30 Shijiazhuang Kungfu
Ngày 23/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

