Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 30
BXH VĐQG Estonia 2026 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Levadia Tallinn 29 22 6 1 81 21 60 72
T T T T T H
2 FC Flora Tallinn 29 18 1 10 59 39 20 55
B T T H T T
3 Paide Linnameeskond 29 15 6 8 48 36 12 51
T B T B T T
4 Nomme JK Kalju 29 15 5 9 52 27 25 50
B B B B T T
5 Tartu JK Maag Tammeka 29 14 2 13 37 47 -10 44
B T B T B B
6 Harju JK Laagri 29 11 2 16 40 47 -7 35
T T B B T H
7 Parnu JK Vaprus 29 10 4 15 39 57 -18 34
H T T B B B
8 FC Kuressaare 29 8 5 16 31 49 -18 29
B H T B B H
9 FC Nomme United 29 9 1 19 47 68 -21 28
B B B T B B
10 Trans Narva 29 5 4 20 22 65 -43 19
B B B H B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 21/09/2026 22:01

Theo dõi BXH VĐQG Estonia mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng VĐQG Estonia hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

# CLB T +/- Đ

1 Levadia Tallinn 29 60 72

2 FC Flora Tallinn 29 20 55

3 Paide Linnameeskond 29 12 51

4 Nomme JK Kalju 29 25 50

5 Tartu JK Maag Tammeka 29 -10 44

6 Harju JK Laagri 29 -7 35

7 Parnu JK Vaprus 29 -18 34

8 FC Kuressaare 29 -18 29

9 FC Nomme United 29 -21 28

10 Trans Narva 29 -43 19

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 121 1995

2  Argentina 93 1970

3  Pháp 78 1948

4  Anh 94 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 48 1803

7  Bồ Đào Nha 20 1787

8  Bỉ 36 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 1 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593