FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh-Bắc Anh 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Hebburn Town | 40 | 23 | 10 | 7 | 75 | 41 | 34 |
H T T T T T
|
|
| 2 | Hednesford Town | 40 | 22 | 11 | 7 | 62 | 35 | 27 |
B T T T T H
|
|
| 3 | FC United of Manchester | 40 | 21 | 9 | 10 | 65 | 41 | 24 |
T B T B H B
|
|
| 4 | Warrington Rylands | 40 | 18 | 13 | 9 | 59 | 42 | 17 |
B H T T T B
|
|
| 5 | Stockton Town | 40 | 18 | 12 | 10 | 62 | 50 | 12 |
T B B H H T
|
|
| 6 | Lancaster City | 40 | 17 | 11 | 12 | 56 | 45 | 11 |
B T H T H T
|
|
| 7 | Gainsborough Trinity | 40 | 16 | 11 | 13 | 50 | 45 | 5 |
H B T B B B
|
|
| 8 | leek Town | 40 | 17 | 7 | 16 | 50 | 52 | -2 |
T T T T T T
|
|
| 9 | Cleethorpes Town | 40 | 14 | 13 | 13 | 56 | 47 | 9 |
T T H B B H
|
|
| 10 | Ashton United | 40 | 14 | 11 | 15 | 47 | 54 | -7 |
B T B T H H
|
|
| 11 | Ilkeston Town | 40 | 15 | 7 | 18 | 52 | 54 | -2 |
T H B T H T
|
|
| 12 | Bamber Bridge | 40 | 14 | 8 | 18 | 52 | 52 | 0 |
B B H B B B
|
|
| 13 | Guiseley | 40 | 13 | 9 | 18 | 46 | 56 | -10 |
B T H B B H
|
|
| 14 | Warrington Town AFC | 40 | 12 | 12 | 16 | 43 | 63 | -20 |
B B H B B B
|
|
| 15 | Hyde F.C. | 40 | 11 | 14 | 15 | 58 | 63 | -5 |
T H T H T T
|
|
| 16 | Rushall Olympic | 40 | 12 | 11 | 17 | 48 | 61 | -13 |
B B T T T B
|
|
| 17 | Whitby Town | 40 | 10 | 13 | 17 | 43 | 55 | -12 |
T B B H B H
|
|
| 18 | Workington | 40 | 10 | 13 | 17 | 43 | 58 | -15 |
T B H B T B
|
|
| 19 | Prescot Cables | 40 | 9 | 15 | 16 | 40 | 50 | -10 |
H B B B T T
|
|
| 20 | Morpeth Town | 40 | 12 | 6 | 22 | 38 | 54 | -16 |
B B T B B T
|
|
| 21 | Stocksbridge Park Steels | 40 | 8 | 12 | 20 | 38 | 65 | -27 |
T B B B H B
|
Theo dõi BXH VĐQG Anh-Bắc Anh mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh-Bắc Anh mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh-Bắc Anh chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Anh
Miền nam nữ nước anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc VĐQG Anh-Bắc Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 04/05/2026
Hednesford Town 1-1 Warrington Rylands
Ngày 29/04/2026
Hednesford Town 2-0 Stockton Town
FC United of Manchester 2-3 Warrington Rylands
Ngày 25/04/2026
Ilkeston Town 3-2 FC United of Manchester
Hyde F.C. 3-1 Gainsborough Trinity
Prescot Cables 2-0 Bamber Bridge
Morpeth Town 2-0 Warrington Town AFC
Hebburn Town 2-0 Rushall Olympic
# CLB T +/- Đ
1 Hebburn Town 40 34 79
2 Hednesford Town 40 27 77
3 FC United of Manchester 40 24 72
4 Warrington Rylands 40 17 67
5 Stockton Town 40 12 66
6 Lancaster City 40 11 62
7 Gainsborough Trinity 40 5 59
8 leek Town 40 -2 58
9 Cleethorpes Town 40 9 55
10 Ashton United 40 -7 53
11 Ilkeston Town 40 -2 52
12 Bamber Bridge 40 0 50
13 Guiseley 40 -10 48
14 Warrington Town AFC 40 -20 48
15 Hyde F.C. 40 -5 47
16 Rushall Olympic 40 -13 47
17 Whitby Town 40 -12 43
18 Workington 40 -15 43
19 Prescot Cables 40 -10 42
20 Morpeth Town 40 -16 42
21 Stocksbridge Park Steels 40 -27 36
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

