Bảng xếp hạng bóng đá Ryman League 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Welling United | 9 | 7 | 0 | 2 | 19 | 9 | 10 |
T T B T T T
|
|
| 2 | Dartford | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 9 | 6 |
B B T T T T
|
|
| 3 | Carshalton Athletic FC | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 15 | 3 |
T B B B T T
|
|
| 4 | lewes | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 |
T T B T B T
|
|
| 5 | Enfield Town | 8 | 6 | 0 | 2 | 23 | 11 | 12 |
T T T T T B
|
|
| 6 | Dulwich Hamlet | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 |
T B H T T T
|
|
| 7 | Leatherhead | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 15 | 2 |
B T B T H H
|
|
| 8 | St Albans City | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 |
B B T H T H
|
|
| 9 | Ramsgate | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 13 | 8 |
T B T H T B
|
|
| 10 | Burgess Hill Town | 8 | 3 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 |
H H T H H T
|
|
| 11 | Eastbourne Borough | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 11 | 3 |
T B B B T T
|
|
| 12 | Cray Wanderers | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 12 | 6 |
B T T B H T
|
|
| 13 | Chatham Town | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 13 | 3 |
T T B B T B
|
|
| 14 | Wingate Finchley | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 18 | -5 |
H T T B B T
|
|
| 15 | Aveley | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 |
T B T B B B
|
|
| 16 | Brentwood Town | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 16 | -1 |
B B B B T T
|
|
| 17 | Maldon Tiptree | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 30 | -16 |
T B B B B B
|
|
| 18 | Cheshunt | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 |
H H H B B T
|
|
| 19 | Whyteleafe | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 |
H B T H B B
|
|
| 20 | Three Bridges | 9 | 1 | 2 | 6 | 16 | 28 | -12 |
B H T B B H
|
|
| 21 | Whitehawk | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 |
B H B T B B
|
|
| 22 | Stanway Rovers | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 |
B B B B B T
|
Theo dõi BXH Ryman League mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Ryman League mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Ryman League chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Ryman League hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 03/10/2026
Burgess Hill Town 4-1 Maldon Tiptree
Ramsgate 2-3 Carshalton Athletic FC
Ngày 01/10/2026
Ngày 30/09/2026
Maldon Tiptree 1-5 Cray Wanderers
Ngày 23/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Welling United 9 10 21
2 Dartford 9 6 21
3 Carshalton Athletic FC 10 3 21
4 lewes 10 4 19
5 Enfield Town 8 12 18
6 Dulwich Hamlet 8 9 16
7 Leatherhead 9 2 15
8 St Albans City 8 4 14
9 Ramsgate 9 8 13
10 Burgess Hill Town 8 5 13
11 Eastbourne Borough 8 3 13
12 Cray Wanderers 8 6 12
13 Chatham Town 8 3 12
14 Wingate Finchley 8 -5 11
15 Aveley 9 0 10
16 Brentwood Town 9 -1 9
17 Maldon Tiptree 10 -16 9
18 Cheshunt 9 -5 8
19 Whyteleafe 10 -9 6
20 Three Bridges 9 -12 5
21 Whitehawk 10 -12 5
22 Stanway Rovers 8 -15 4
Ngày 06/10/2026
Carshalton Athletic FC 01:45 Eastbourne Borough
Ngày 07/10/2026
Dulwich Hamlet 01:45 Cray Wanderers
Maldon Tiptree 01:45 Welling United
St Albans City 01:45 Brentwood Town
Stanway Rovers 01:45 Enfield Town
Wingate Finchley 01:45 Burgess Hill Town
Chatham Town 01:45 Leatherhead
Ngày 08/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

