FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Ryman League 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Folkestone | 42 | 29 | 9 | 4 | 102 | 40 | 62 |
H T T H H T
|
|
| 2 | Aveley | 42 | 24 | 12 | 6 | 90 | 51 | 39 |
B T T T H T
|
|
| 3 | Billericay Town | 42 | 24 | 10 | 8 | 81 | 48 | 33 |
T T T T T H
|
|
| 4 | Chatham Town | 42 | 24 | 7 | 11 | 83 | 35 | 48 |
H B B T T T
|
|
| 5 | Brentwood Town | 42 | 24 | 6 | 12 | 84 | 66 | 18 |
H B T T T H
|
|
| 6 | Dartford | 42 | 20 | 12 | 10 | 81 | 55 | 26 |
T H T T H B
|
|
| 7 | Cray Wanderers | 42 | 17 | 16 | 9 | 79 | 71 | 8 |
T B T T B B
|
|
| 8 | Burgess Hill Town | 42 | 20 | 7 | 15 | 76 | 81 | -5 |
B T T B B T
|
|
| 9 | Dulwich Hamlet | 42 | 17 | 11 | 14 | 61 | 53 | 8 |
T H T B T T
|
|
| 10 | Ramsgate | 42 | 15 | 12 | 15 | 73 | 68 | 5 |
T B B B B T
|
|
| 11 | St Albans City | 42 | 16 | 8 | 18 | 71 | 59 | 12 |
B B B B T B
|
|
| 12 | Chichester City | 41 | 14 | 12 | 15 | 57 | 63 | -6 |
B B B T H H
|
|
| 13 | Cheshunt | 42 | 12 | 14 | 16 | 65 | 70 | -5 |
H B T T B B
|
|
| 14 | Whitehawk | 42 | 12 | 13 | 17 | 58 | 72 | -14 |
H H B H B H
|
|
| 15 | Welling United | 42 | 15 | 3 | 24 | 54 | 75 | -21 |
T B T T T H
|
|
| 16 | lewes | 42 | 13 | 7 | 22 | 47 | 83 | -36 |
H B T B H B
|
|
| 17 | Wingate Finchley | 41 | 12 | 9 | 20 | 55 | 67 | -12 |
H H T B H B
|
|
| 18 | Carshalton Athletic FC | 42 | 10 | 14 | 18 | 61 | 73 | -12 |
H H B B H T
|
|
| 19 | Cray Valley Paper Mills | 42 | 11 | 9 | 22 | 54 | 80 | -26 |
T T B H H T
|
|
| 20 | Hashtag United | 42 | 11 | 9 | 22 | 60 | 87 | -27 |
B T B H T B
|
|
| 21 | Potters Bar Town | 42 | 9 | 3 | 30 | 46 | 94 | -48 |
T B B B B H
|
|
| 22 | Canvey Island | 42 | 6 | 9 | 27 | 40 | 87 | -47 |
H H B B B B
|
Theo dõi BXH Ryman League mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Ryman League mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Ryman League chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Ryman League hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Anh
Miền nam nữ nước anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc VĐQG Anh-Bắc Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 04/05/2026
Billericay Town 1-1 Brentwood Town
Ngày 30/04/2026
Billericay Town 3-2 Chatham Town
Ngày 25/04/2026
Hashtag United 1-2 Dulwich Hamlet
Whitehawk 1-1 Potters Bar Town
Dartford 2-3 Cray Valley Paper Mills
# CLB T +/- Đ
1 Folkestone 42 62 96
2 Aveley 42 39 84
3 Billericay Town 42 33 82
4 Chatham Town 42 48 79
5 Brentwood Town 42 18 78
6 Dartford 42 26 72
7 Cray Wanderers 42 8 67
8 Burgess Hill Town 42 -5 67
9 Dulwich Hamlet 42 8 62
10 Ramsgate 42 5 57
11 St Albans City 42 12 56
12 Chichester City 41 -6 54
13 Cheshunt 42 -5 50
14 Whitehawk 42 -14 49
15 Welling United 42 -21 48
16 lewes 42 -36 46
17 Wingate Finchley 41 -12 45
18 Carshalton Athletic FC 42 -12 44
19 Cray Valley Paper Mills 42 -26 42
20 Hashtag United 42 -27 42
21 Potters Bar Town 42 -48 30
22 Canvey Island 42 -47 27
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

