Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Boreham Wood | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 | 13 | 19 |
H T T T T T
|
|
| 2 | Harrogate Town | 12 | 8 | 1 | 3 | 28 | 17 | 11 |
T B B T T T
|
|
| 3 | Southend United | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 18 | 11 |
H T T B H T
|
|
| 4 | Yeovil Town | 12 | 6 | 4 | 2 | 26 | 15 | 11 |
B H T T H T
|
|
| 5 | Worthing | 12 | 6 | 3 | 3 | 22 | 18 | 4 |
H T T T H T
|
|
| 6 | Altrincham | 12 | 7 | 0 | 5 | 17 | 18 | -1 |
B T T T T B
|
|
| 7 | AFC Fylde | 12 | 6 | 2 | 4 | 22 | 18 | 4 |
T T B T B B
|
|
| 8 | Kidderminster Harriers | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 12 | 3 |
T T H B B H
|
|
| 9 | Barrow | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 15 | 5 |
H B T T T T
|
|
| 10 | Aldershot Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 13 | 4 |
T H B T B B
|
|
| 11 | Sutton United | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 |
B T H H B H
|
|
| 12 | Hornchurch | 12 | 6 | 0 | 6 | 13 | 19 | -6 |
B B T B T B
|
|
| 13 | Halifax Town | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 |
T T H B H T
|
|
| 14 | Carlisle United | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 20 | 3 |
H H B B T T
|
|
| 15 | Woking | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 19 | 1 |
T H H T B T
|
|
| 16 | Forest Green Rovers | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 18 | -1 |
T T H B H H
|
|
| 17 | Eastleigh | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | -4 |
H B T B H B
|
|
| 18 | Tamworth | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 28 | -8 |
B B T B T T
|
|
| 19 | Wealdstone FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 18 | -1 |
T B B T H B
|
|
| 20 | Boston United | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 |
B H T B H B
|
|
| 21 | Scunthorpe United | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 19 | -4 |
B T B B T B
|
|
| 22 | Hartlepool United | 12 | 3 | 0 | 9 | 8 | 17 | -9 |
B B B B B B
|
|
| 23 | Solihull Moors | 12 | 2 | 1 | 9 | 13 | 30 | -17 |
B T B B T B
|
|
| 24 | Gateshead | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 27 | -20 |
B B B B B B
|
Theo dõi BXH Hạng 5 Anh mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 5 Anh hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc Anh# CLB T +/- Đ
1 Boreham Wood 12 19 32
2 Harrogate Town 12 11 25
3 Southend United 12 11 24
4 Yeovil Town 12 11 22
5 Worthing 12 4 21
6 Altrincham 12 -1 21
7 AFC Fylde 12 4 20
8 Kidderminster Harriers 12 3 19
9 Barrow 12 5 18
10 Aldershot Town 12 4 18
11 Sutton United 12 -2 18
12 Hornchurch 12 -6 18
13 Halifax Town 12 4 17
14 Carlisle United 12 3 16
15 Woking 12 1 15
16 Forest Green Rovers 11 -1 15
17 Eastleigh 12 -4 15
18 Tamworth 12 -8 14
19 Wealdstone FC 12 -1 12
20 Boston United 12 -7 12
21 Scunthorpe United 11 -4 10
22 Hartlepool United 12 -9 9
23 Solihull Moors 12 -17 7
24 Gateshead 12 -20 4
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

