Bảng xếp hạng bóng đá hạng 5 phía Nam Anh 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Maidstone United | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 |
T T T T B B
|
|
| 2 | Dagenham Redbridge | 10 | 6 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 |
B T H B B T
|
|
| 3 | Salisbury FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 7 | 11 |
T H T H T T
|
|
| 4 | Billericay Town | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 14 | 7 |
B H T H T T
|
|
| 5 | Weston Super Mare | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 |
T H B T T B
|
|
| 6 | Truro City | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 5 | 8 |
T B T H B T
|
|
| 7 | Dover Athletic | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 16 | 1 |
H H B T T T
|
|
| 8 | Dorking | 10 | 4 | 4 | 2 | 22 | 16 | 6 |
T T H H H T
|
|
| 9 | Farnham Town | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 |
B T T H T T
|
|
| 10 | Tonbridge Angels | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 11 | 8 |
H T T B H B
|
|
| 11 | Maidenhead United | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 1 |
B H T B H T
|
|
| 12 | Hemel Hempstead Town | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 10 | 0 |
B B H H H T
|
|
| 13 | Torquay United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 |
H B T T H B
|
|
| 14 | Folkestone | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 11 | 4 |
T T B H B B
|
|
| 15 | Chelmsford City | 9 | 1 | 8 | 0 | 9 | 8 | 1 |
T H H H H H
|
|
| 16 | Horsham | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 10 | -1 |
T B H H B H
|
|
| 17 | Farnborough Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 |
H T B B B H
|
|
| 18 | Chesham United | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 19 | -3 |
T H B B T B
|
|
| 19 | Braintree Town | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 22 | -6 |
H B T T B B
|
|
| 20 | AFC Totton | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 |
B H T B B B
|
|
| 21 | Ebbsfleet United | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 |
T H H T H
|
|
| 22 | Hampton Richmond Borough | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | -13 |
H B B T H B
|
|
| 23 | Slough Town | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 24 | -14 |
B B B T B H
|
|
| 24 | Walton Hersham | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 26 | -20 |
B B B B H H
|
Theo dõi BXH hạng 5 phía Nam Anh mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá hạng 5 phía Nam Anh mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá hạng 5 phía Nam Anh chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc Anh# CLB T +/- Đ
1 Maidstone United 10 7 19
2 Dagenham Redbridge 10 3 19
3 Salisbury FC 10 11 18
4 Billericay Town 10 7 18
5 Weston Super Mare 10 8 17
6 Truro City 9 8 17
7 Dover Athletic 10 1 17
8 Dorking 10 6 16
9 Farnham Town 9 2 16
10 Tonbridge Angels 10 8 14
11 Maidenhead United 10 1 13
12 Hemel Hempstead Town 10 0 13
13 Torquay United 10 -1 13
14 Folkestone 9 4 12
15 Chelmsford City 9 1 11
16 Horsham 9 -1 11
17 Farnborough Town 9 -5 11
18 Chesham United 10 -3 10
19 Braintree Town 9 -6 10
20 AFC Totton 9 -7 10
21 Ebbsfleet United 5 3 9
22 Hampton Richmond Borough 10 -13 8
23 Slough Town 10 -14 4
24 Walton Hersham 9 -20 2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

