FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá hạng 5 Bắc Anh 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | AFC Fylde | 46 | 32 | 4 | 10 | 112 | 51 | 61 |
T B T B T T
|
|
| 2 | South Shields | 46 | 28 | 11 | 7 | 99 | 43 | 56 |
H B T T H B
|
|
| 3 | Kidderminster Harriers | 46 | 25 | 12 | 9 | 74 | 51 | 23 |
T T T T T T
|
|
| 4 | Macclesfield Town | 46 | 24 | 7 | 15 | 81 | 68 | 13 |
B T B B T B
|
|
| 5 | Buxton FC | 46 | 22 | 7 | 17 | 83 | 61 | 22 |
B T T H T T
|
|
| 6 | Scarborough | 46 | 19 | 16 | 11 | 61 | 52 | 9 |
H T T B T H
|
|
| 7 | Chester FC | 46 | 20 | 13 | 13 | 66 | 64 | 2 |
T T T T T H
|
|
| 8 | Merthyr Town | 46 | 22 | 4 | 20 | 95 | 86 | 9 |
H B B T B B
|
|
| 9 | Darlington | 46 | 20 | 9 | 17 | 78 | 68 | 10 |
B B T B H B
|
|
| 10 | Spennymoor Town | 46 | 19 | 11 | 16 | 62 | 69 | -7 |
T H B B T H
|
|
| 11 | AFC Telford United | 46 | 17 | 14 | 15 | 85 | 65 | 20 |
H B B T H B
|
|
| 12 | Marine | 46 | 18 | 8 | 20 | 62 | 72 | -10 |
B T B B B H
|
|
| 13 | Radcliffe Borough | 46 | 18 | 6 | 22 | 76 | 83 | -7 |
H B B B B T
|
|
| 14 | Southport FC | 46 | 16 | 12 | 18 | 64 | 71 | -7 |
T T B B B T
|
|
| 15 | Chorley FC | 46 | 15 | 12 | 19 | 66 | 65 | 1 |
B T B B H T
|
|
| 16 | Worksop Town | 46 | 16 | 9 | 21 | 66 | 74 | -8 |
T H B T T B
|
|
| 17 | Oxford City | 46 | 15 | 11 | 20 | 62 | 67 | -5 |
H T H T B T
|
|
| 18 | Bedford Town | 46 | 13 | 14 | 19 | 66 | 77 | -11 |
H T T H H H
|
|
| 19 | Kings Lynn | 46 | 12 | 16 | 18 | 56 | 64 | -8 |
B H B B H H
|
|
| 20 | Hereford FC | 46 | 14 | 10 | 22 | 64 | 79 | -15 |
T H B T T H
|
|
| 21 | Curzon Ashton FC | 46 | 13 | 13 | 20 | 67 | 88 | -21 |
B H B T B H
|
|
| 22 | Alfreton Town | 46 | 12 | 14 | 20 | 49 | 82 | -33 |
H T H H T H
|
|
| 23 | Peterborough Sports | 46 | 10 | 9 | 27 | 51 | 96 | -45 |
B H B B B H
|
|
| 24 | Leamington | 46 | 7 | 8 | 31 | 41 | 90 | -49 |
T B B T B B
|
Theo dõi BXH hạng 5 Bắc Anh mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá hạng 5 Bắc Anh mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá hạng 5 Bắc Anh chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Anh
Miền nam nữ nước anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc VĐQG Anh-Bắc Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 09/05/2026
South Shields 0-2 Kidderminster Harriers
Ngày 02/05/2026
Kidderminster Harriers 3-1 Macclesfield Town
Ngày 30/04/2026
Macclesfield Town 2-1 Chester FC
Ngày 29/04/2026
Ngày 25/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 AFC Fylde 46 61 100
2 South Shields 46 56 95
3 Kidderminster Harriers 46 23 87
4 Macclesfield Town 46 13 79
5 Buxton FC 46 22 73
6 Scarborough 46 9 73
7 Chester FC 46 2 73
8 Merthyr Town 46 9 70
9 Darlington 46 10 69
10 Spennymoor Town 46 -7 68
11 AFC Telford United 46 20 65
12 Marine 46 -10 62
13 Radcliffe Borough 46 -7 60
14 Southport FC 46 -7 60
15 Chorley FC 46 1 57
16 Worksop Town 46 -8 57
17 Oxford City 46 -5 56
18 Bedford Town 46 -11 53
19 Kings Lynn 46 -8 52
20 Hereford FC 46 -15 52
21 Curzon Ashton FC 46 -21 52
22 Alfreton Town 46 -33 50
23 Peterborough Sports 46 -45 39
24 Leamington 46 -49 29
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

