FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá SPC Brazil 2026 mới nhất
Round 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Gremio Prudente | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 |
| 2 | Monte Azul SP | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 |
| 3 | Noroeste | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 | 11 |
| 4 | Atletico Aracatuba | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 9 | -1 | 8 |
| 5 | Linense(BRA) | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 11 | -6 | 5 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Uniao Sao Joao EC | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 19 |
| 2 | Comercial-SP | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 17 |
| 3 | Inter de Limeira | 10 | 3 | 5 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 |
| 4 | Francana | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 8 | 0 | 14 |
| 5 | Botafogo B SP | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 |
| 6 | Itapirense/SP | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 20 | -9 | 7 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | XV de Piracicaba | 10 | 7 | 3 | 0 | 13 | 4 | 9 | 24 |
| 2 | Primavera | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 19 |
| 3 | Paulista(SP) | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 10 | 0 | 13 |
| 4 | Sao Bento | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 |
| 5 | Guarani B | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 16 | -6 | 8 |
| 6 | Rio Branco(SP) | 10 | 0 | 5 | 5 | 6 | 13 | -7 | 5 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Esporte Clube Sao Jose SP | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 7 | 12 | 20 |
| 2 | AA Portuguesa Santista | 10 | 3 | 6 | 1 | 11 | 8 | 3 | 15 |
| 3 | Oeste | 10 | 4 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 14 |
| 4 | Sao Caetano | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 11 | -3 | 13 |
| 5 | Taubate | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 |
| 6 | Santo Andre | 10 | 1 | 5 | 4 | 4 | 13 | -9 | 8 |
Theo dõi BXH SPC Brazil mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá SPC Brazil mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá SPC Brazil chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng SPC Brazil hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde VĐQG Brazil (Paraibano) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 12/10/2025
XV de Piracicaba 2-0 Primavera
Ngày 06/10/2025
Primavera 1-0 XV de Piracicaba
Ngày 29/09/2025
Ngày 28/09/2025
XV de Piracicaba 1-0 Comercial-SP
Ngày 21/09/2025
Ngày 20/09/2025
Comercial-SP 1-1 XV de Piracicaba
Ngày 14/09/2025
Esporte Clube Sao Jose SP 0-1 Comercial-SP
Ngày 13/09/2025
Ngày 20/07/2026
Sao Caetano 01:00 Esporte Clube Sao Jose SP
EC Sao Bernardo/SP 02:00 Santo Andre
Marilia Ac 02:00 Gremio Prudente
Uniao Sao Joao EC 02:00 XV de Piracicaba
Bandeirante 02:00 Linense(BRA)
Ngày 27/07/2026
Juventus SP 01:00 Paulista(SP)
Gremio Prudente 02:00 Bandeirante
Noroeste 02:00 Uniao Sao Joao EC
Esporte Clube Sao Jose SP 02:00 EC Sao Bernardo/SP
XV de Piracicaba 02:00 Comercial SP
Ngày 03/08/2026
Sao Caetano 01:00 EC Sao Bernardo/SP
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

