FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Palmeiras | 18 | 12 | 5 | 1 | 30 | 13 | 17 |
T H H H T T
|
|
| 2 | Flamengo | 17 | 10 | 4 | 3 | 31 | 16 | 15 |
T H T H B T
|
|
| 3 | Fluminense RJ | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 |
T B H T B H
|
|
| 4 | Atletico Paranaense | 18 | 9 | 3 | 6 | 24 | 18 | 6 |
T H B H T T
|
|
| 5 | Bragantino | 18 | 9 | 2 | 7 | 25 | 19 | 6 |
B T B T T T
|
|
| 6 | Bahia | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 23 | 2 |
H H B H B T
|
|
| 7 | Coritiba PR | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 24 | 0 |
B B H T T B
|
|
| 8 | Sao Paulo | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 20 | 3 |
T H B B H B
|
|
| 9 | Atletico Mineiro | 18 | 7 | 3 | 8 | 22 | 23 | -1 |
B T H T B T
|
|
| 10 | Corinthians Paulista (SP) | 18 | 6 | 6 | 6 | 18 | 19 | -1 |
T B T B T T
|
|
| 11 | Cruzeiro | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 28 | -4 |
T B T H T H
|
|
| 12 | Botafogo RJ | 17 | 6 | 4 | 7 | 31 | 31 | 0 |
H B H T H B
|
|
| 13 | Vitoria BA | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 |
B T H B T B
|
|
| 14 | Internacional RS | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 | 22 | -1 |
H T H T B B
|
|
| 15 | Santos | 18 | 5 | 6 | 7 | 26 | 29 | -3 |
H H T B B T
|
|
| 16 | Gremio (RS) | 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 23 | -3 |
T H B H T B
|
|
| 17 | Vasco da Gama | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 29 | -7 |
B H T B B B
|
|
| 18 | Remo Belem (PA) | 18 | 4 | 6 | 8 | 21 | 29 | -8 |
B T H T B T
|
|
| 19 | Mirassol | 17 | 4 | 4 | 9 | 18 | 24 | -6 |
B T H B T B
|
|
| 20 | Chapecoense SC | 17 | 1 | 6 | 10 | 17 | 33 | -16 |
B B H B B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Brazil mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Brazil hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde VĐQG Brazil (Paraibano) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 01/06/2026
Vasco da Gama 0-1 Atletico Mineiro
Ngày 31/05/2026
Bragantino 3-1 Internacional RS
Gremio (RS) 1-3 Corinthians Paulista (SP)
# CLB T +/- Đ
1 Palmeiras 18 17 41
2 Flamengo 17 15 34
3 Fluminense RJ 18 5 31
4 Atletico Paranaense 18 6 30
5 Bragantino 18 6 29
6 Bahia 17 2 26
7 Coritiba PR 18 0 26
8 Sao Paulo 18 3 25
9 Atletico Mineiro 18 -1 24
10 Corinthians Paulista (SP) 18 -1 24
11 Cruzeiro 18 -4 24
12 Botafogo RJ 17 0 22
13 Vitoria BA 17 -4 22
14 Internacional RS 18 -1 21
15 Santos 18 -3 21
16 Gremio (RS) 18 -3 21
17 Vasco da Gama 18 -7 20
18 Remo Belem (PA) 18 -8 18
19 Mirassol 17 -6 16
20 Chapecoense SC 17 -16 9
Ngày 17/07/2026
Vitoria BA 05:30 Vasco da Gama
Ngày 18/07/2026
Fluminense RJ 06:00 Bragantino
Ngày 22/07/2026
Ngày 23/07/2026
Internacional RS 07:30 Cruzeiro
Sao Paulo 07:30 Atletico Paranaense
Ngày 24/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

