Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Palmeiras | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 19 | 21 |
T T B T H B
|
|
| 2 | Flamengo | 22 | 13 | 6 | 3 | 44 | 19 | 25 |
T T H H T T
|
|
| 3 | Atletico Paranaense | 23 | 12 | 5 | 6 | 31 | 20 | 11 |
T T T H T H
|
|
| 4 | Fluminense RJ | 23 | 10 | 8 | 5 | 34 | 28 | 6 |
H H H H H T
|
|
| 5 | Cruzeiro | 23 | 10 | 6 | 7 | 32 | 32 | 0 |
H T B T T T
|
|
| 6 | Bahia | 23 | 8 | 10 | 5 | 32 | 28 | 4 |
T H H H H H
|
|
| 7 | Bragantino | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 23 | 4 |
T T H H B H
|
|
| 8 | Atletico Mineiro | 22 | 9 | 5 | 8 | 30 | 27 | 3 |
B T H T H T
|
|
| 9 | Corinthians Paulista (SP) | 23 | 8 | 8 | 7 | 25 | 22 | 3 |
T T H H T B
|
|
| 10 | Coritiba PR | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 30 | -2 |
B B H B T H
|
|
| 11 | Botafogo RJ | 22 | 8 | 6 | 8 | 35 | 34 | 1 |
B T H T H B
|
|
| 12 | Vitoria BA | 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 33 | -10 |
T H B B B T
|
|
| 13 | Sao Paulo | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 | 26 | 1 |
H B B H B H
|
|
| 14 | Santos | 22 | 6 | 7 | 9 | 32 | 35 | -3 |
B T B H B T
|
|
| 15 | Gremio (RS) | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 30 | -6 |
T B B H T B
|
|
| 16 | Internacional RS | 23 | 5 | 9 | 9 | 24 | 28 | -4 |
B B B H H H
|
|
| 17 | Mirassol | 22 | 6 | 5 | 11 | 25 | 35 | -10 |
B T H T B B
|
|
| 18 | Remo Belem (PA) | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 37 | -10 |
T B T B H H
|
|
| 19 | Vasco da Gama | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 34 | -11 |
B B B H H B
|
|
| 20 | Chapecoense SC | 22 | 1 | 8 | 13 | 23 | 46 | -23 |
B B B H B H
|
Theo dõi BXH VĐQG Brazil mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Brazil hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil SPC Brazil Brazil Copa Verde Hạng 3 Brasileiro VĐQG Brazil (Paraibano) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 18/08/2026
Internacional RS 1-1 Remo Belem (PA)
Ngày 17/08/2026
Corinthians Paulista (SP) 1-2 Cruzeiro
Atletico Mineiro 3-0 Gremio (RS)
Ngày 16/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Palmeiras 23 21 48
2 Flamengo 22 25 45
3 Atletico Paranaense 23 11 41
4 Fluminense RJ 23 6 38
5 Cruzeiro 23 0 36
6 Bahia 23 4 34
7 Bragantino 22 4 32
8 Atletico Mineiro 22 3 32
9 Corinthians Paulista (SP) 23 3 32
10 Coritiba PR 23 -2 31
11 Botafogo RJ 22 1 30
12 Vitoria BA 23 -10 29
13 Sao Paulo 22 1 27
14 Santos 22 -3 25
15 Gremio (RS) 22 -6 25
16 Internacional RS 23 -4 24
17 Mirassol 22 -10 23
18 Remo Belem (PA) 23 -10 23
19 Vasco da Gama 22 -11 22
20 Chapecoense SC 22 -23 11
Ngày 23/08/2026
Fluminense RJ 02:00 Remo Belem (PA)
Internacional RS 04:30 Atletico Mineiro
Ngày 24/08/2026
Chapecoense SC 04:30 Sao Paulo
Coritiba PR 05:30 Corinthians Paulista (SP)
Ngày 25/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

