FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Brasileiro 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Guarani SP | 12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 11 | 12 |
B T T T B H
|
|
| 2 | Brusque FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 13 | 4 |
B T H B T B
|
|
| 3 | SC Paysandu Para | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 16 | 3 |
B T B B T B
|
|
| 4 | Ferroviaria SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 10 | 2 |
T T H T T B
|
|
| 5 | Ituano SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 12 | 3 |
T T B H H H
|
|
| 6 | Inter de Limeira | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 |
T H T T B H
|
|
| 7 | Santa Cruz PE | 12 | 5 | 3 | 4 | 12 | 9 | 3 |
T H H T B T
|
|
| 8 | Floresta CE | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 14 | 1 |
T B T B B T
|
|
| 9 | Volta Redonda | 12 | 5 | 2 | 5 | 10 | 11 | -1 |
B T T T B T
|
|
| 10 | Amazonas FC | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 |
B B B T H B
|
|
| 11 | Caxias RS | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 2 |
T H T B H H
|
|
| 12 | Botafogo PB | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 15 | 0 |
B B T H T T
|
|
| 13 | Maringa FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 22 | 24 | -2 |
T H B H H H
|
|
| 14 | Figueirense | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 |
B H T T H H
|
|
| 15 | Ypiranga(RS) | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 17 | -2 |
B B B H T H
|
|
| 16 | Maranhao | 12 | 3 | 5 | 4 | 9 | 12 | -3 |
B H H H B H
|
|
| 17 | Barra FC | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 13 | 1 |
H B H B H B
|
|
| 18 | Confianca SE | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 10 | -3 |
T H B B T H
|
|
| 19 | Itabaiana(SE) | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 17 | -8 |
T H B H B T
|
|
| 20 | Anapolis FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 15 | -6 |
H B H B T H
|
Theo dõi BXH Hạng 3 Brasileiro mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Brasileiro mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Brasileiro chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde VĐQG Brazil (Paraibano) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 01/07/2026
Ngày 29/06/2026
Ngày 28/06/2026
Itabaiana(SE) 1-0 Ferroviaria SP
SC Paysandu Para 1-3 Santa Cruz PE
Ngày 27/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 Guarani SP 12 12 22
2 Brusque FC 12 4 21
3 SC Paysandu Para 12 3 20
4 Ferroviaria SP 12 2 19
5 Ituano SP 12 3 19
6 Inter de Limeira 12 1 19
7 Santa Cruz PE 12 3 18
8 Floresta CE 12 1 18
9 Volta Redonda 12 -1 17
10 Amazonas FC 12 -3 17
11 Caxias RS 12 2 17
12 Botafogo PB 12 0 16
13 Maringa FC 12 -2 16
14 Figueirense 12 -4 16
15 Ypiranga(RS) 12 -2 15
16 Maranhao 12 -3 14
17 Barra FC 12 1 12
18 Confianca SE 12 -3 11
19 Itabaiana(SE) 12 -8 10
20 Anapolis FC 12 -6 9
Ngày 05/07/2026
Maringa FC 05:00 Volta Redonda
Ferroviaria SP 06:30 Caxias RS
Ypiranga(RS) 21:00 SC Paysandu Para
Ngày 06/07/2026
Amazonas FC 06:00 Itabaiana(SE)
Ngày 07/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

