Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Criciuma | 22 | 12 | 7 | 3 | 24 | 14 | 10 |
T T T H B T
|
|
| 2 | Juventude | 23 | 12 | 6 | 5 | 24 | 12 | 12 |
T B T T H T
|
|
| 3 | Vila Nova | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 25 | 4 |
B B T B B T
|
|
| 4 | Fortaleza | 22 | 10 | 6 | 6 | 24 | 20 | 4 |
B T B T H H
|
|
| 5 | Operario Ferroviario PR | 22 | 10 | 5 | 7 | 30 | 30 | 0 |
T H T B B B
|
|
| 6 | Sport Club do Recife | 22 | 8 | 11 | 3 | 28 | 20 | 8 |
H H H H T T
|
|
| 7 | Gremio Novorizontino | 22 | 9 | 7 | 6 | 32 | 20 | 12 |
B B B T B H
|
|
| 8 | Athletic Club MG | 22 | 8 | 10 | 4 | 24 | 19 | 5 |
H H T H T T
|
|
| 9 | CRB AL | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 32 | 0 |
H T T T T H
|
|
| 10 | Atletico Clube Goianiense | 23 | 8 | 9 | 6 | 24 | 23 | 1 |
H T T H B H
|
|
| 11 | Goias | 23 | 9 | 5 | 9 | 22 | 28 | -6 |
T H B T B B
|
|
| 12 | Sao Bernardo | 22 | 8 | 6 | 8 | 31 | 25 | 6 |
H H B B T B
|
|
| 13 | Botafogo SP | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 22 | 5 |
H H T B T T
|
|
| 14 | Nautico (PE) | 23 | 8 | 6 | 9 | 27 | 26 | 1 |
B T H H H T
|
|
| 15 | Cuiaba | 22 | 6 | 11 | 5 | 19 | 17 | 2 |
H B B H H T
|
|
| 16 | Ceara | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 29 | -6 |
H B T T B B
|
|
| 17 | Avai FC | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 | 29 | -6 |
T H T B B T
|
|
| 18 | Londrina PR | 23 | 5 | 6 | 12 | 28 | 34 | -6 |
H B B B B H
|
|
| 19 | America MG | 22 | 2 | 5 | 15 | 16 | 36 | -20 |
H H B T B B
|
|
| 20 | Ponte Preta | 22 | 2 | 4 | 16 | 16 | 42 | -26 |
B B B H B H
|
Theo dõi BXH Hạng 2 Brazil mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil SPC Brazil Brazil Copa Verde Hạng 3 Brasileiro VĐQG Brazil (Paraibano) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 19/08/2026
Londrina PR 0-0 Atletico Clube Goianiense
Ngày 17/08/2026
America MG 1-3 Athletic Club MG
CRB AL 0-0 Gremio Novorizontino
Ngày 16/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Criciuma 22 10 43
2 Juventude 23 12 42
3 Vila Nova 22 4 37
4 Fortaleza 22 4 36
5 Operario Ferroviario PR 22 0 35
6 Sport Club do Recife 22 8 35
7 Gremio Novorizontino 22 12 34
8 Athletic Club MG 22 5 34
9 CRB AL 22 0 33
10 Atletico Clube Goianiense 23 1 33
11 Goias 23 -6 32
12 Sao Bernardo 22 6 30
13 Botafogo SP 22 5 30
14 Nautico (PE) 23 1 30
15 Cuiaba 22 2 29
16 Ceara 23 -6 25
17 Avai FC 22 -6 23
18 Londrina PR 23 -6 21
19 America MG 22 -20 11
20 Ponte Preta 22 -26 10
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

