FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Vila Nova | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 |
T T T B T B
|
|
| 2 | Fortaleza | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 4 |
B T B H T T
|
|
| 3 | Gremio Novorizontino | 15 | 7 | 6 | 2 | 24 | 14 | 10 |
T H T H T T
|
|
| 4 | Criciuma | 15 | 7 | 6 | 2 | 17 | 11 | 6 |
H T T H T T
|
|
| 5 | Sao Bernardo | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 12 | 8 |
T H T H B B
|
|
| 6 | Juventude | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 8 | 8 |
B T B T T T
|
|
| 7 | Sport Club do Recife | 15 | 6 | 7 | 2 | 18 | 11 | 7 |
T T H H H B
|
|
| 8 | Operario Ferroviario PR | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 17 | 2 |
H T T B T T
|
|
| 9 | Cuiaba | 16 | 5 | 8 | 3 | 12 | 9 | 3 |
T T T B H T
|
|
| 10 | Athletic Club MG | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 15 | 1 |
T T H H B T
|
|
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 16 | 2 |
B H T H H T
|
|
| 12 | Goias | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 |
T H B H B T
|
|
| 13 | Nautico (PE) | 15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 19 | 2 |
T B B H B B
|
|
| 14 | CRB AL | 15 | 5 | 4 | 6 | 24 | 24 | 0 |
T B B H H T
|
|
| 15 | Ceara | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 18 | -3 |
B B T H B B
|
|
| 16 | Botafogo SP | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 14 | 0 |
B H B T T B
|
|
| 17 | Londrina PR | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 24 | -5 |
B B B T T H
|
|
| 18 | Avai FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 21 | -6 |
B B B B T B
|
|
| 19 | Ponte Preta | 16 | 2 | 2 | 12 | 10 | 31 | -21 |
H B B B B B
|
|
| 20 | America MG | 16 | 1 | 3 | 12 | 10 | 27 | -17 |
B B T B B B
|
Theo dõi BXH Hạng 2 Brazil mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Brazil chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde VĐQG Brazil (Paraibano) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 03/07/2026
Ngày 01/07/2026
Ngày 29/06/2026
Fortaleza 2-1 Sport Club do Recife
Atletico Clube Goianiense 2-0 Ponte Preta
Ngày 28/06/2026
Ngày 27/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 Vila Nova 15 6 28
2 Fortaleza 16 4 28
3 Gremio Novorizontino 15 10 27
4 Criciuma 15 6 27
5 Sao Bernardo 15 8 25
6 Juventude 15 8 25
7 Sport Club do Recife 15 7 25
8 Operario Ferroviario PR 15 2 25
9 Cuiaba 16 3 23
10 Athletic Club MG 15 1 22
11 Atletico Clube Goianiense 15 2 21
12 Goias 15 -7 21
13 Nautico (PE) 15 2 20
14 CRB AL 15 0 19
15 Ceara 15 -3 17
16 Botafogo SP 15 0 16
17 Londrina PR 15 -5 15
18 Avai FC 15 -6 13
19 Ponte Preta 16 -21 8
20 America MG 16 -17 6
Ngày 05/07/2026
Ngày 06/07/2026
Ngày 07/07/2026
Ngày 08/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

