FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Bảng xếp hạng bóng đá cúp trẻ Sao Paulo 2026 mới nhất

Groups 2

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 RB Bragantino Youth 3 3 0 0 12 2 10 9
2 Figueirense SC (Youth) 3 1 1 1 5 8 -3 4
3 Sao Luis MA Youth 3 0 2 1 1 3 -2 2
4 Cosmopolitano SP Youth 3 0 1 2 2 7 -5 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Canaa/BA Youth 3 2 0 1 7 5 2 6
2 Comercial Tiete SP Youth 3 2 0 1 5 5 0 6
3 Criciuma SC (Youth) 3 1 0 2 4 4 0 3
4 XV de Piracicaba (Youth) 3 1 0 2 2 4 -2 3
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sao Paulo Youth 3 3 0 0 10 1 9 9
2 Independente-AP U20 3 1 1 1 1 2 -1 4
3 CS Maruinense U20 3 1 0 2 1 3 -2 3
4 Real Soccer Youth 3 0 1 2 1 7 -6 1
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Operario Ferroviario PR Youth 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Portuguesa (Youth) 3 2 0 1 4 2 2 6
3 Vila Nova (Youth) 3 0 2 1 2 3 -1 2
4 Paulinia SP (Youth) 3 0 1 2 2 5 -3 1
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Juventude (Youth) 3 2 1 0 8 0 8 7
2 Sao Jose AP (Youth) 3 2 1 0 3 1 2 7
3 Nacional-AM (Youth) 3 1 0 2 2 4 -2 3
4 Guaratingueta U20 3 0 0 3 1 9 -8 0
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Botafogo RJ (Youth) 3 3 0 0 7 0 7 9
2 Aguia de Maraba U20 3 2 0 1 3 2 1 6
3 Taubate (Youth) 3 1 0 2 3 7 -4 3
4 Estrela de Marco Youth 3 0 0 3 0 4 -4 0
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Fortaleza U20 3 3 0 0 10 3 7 9
2 Uniao Mogi Youth 3 2 0 1 4 5 -1 6
3 Confianca PB Youth 3 1 0 2 4 6 -2 3
4 AD Centro Olimpico SP U20 3 0 0 3 0 4 -4 0
Bảng H Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Itaquaquecetuba Youth 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Gremio Novorizontin (Youth) 3 1 2 0 4 2 2 5
3 Nautico PE (Youth) 3 1 0 2 3 4 -1 3
4 SE Juventude Youth 3 0 1 2 4 7 -3 1
Group I Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Fluminense RJ (Youth) 3 3 0 0 5 1 4 9
2 Agua Santa SP Youth 3 1 1 1 5 6 -1 4
3 Brasiliense U20 3 1 0 2 2 3 -1 3
4 Sfera Youth 3 0 1 2 4 6 -2 1
Group J Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Ituano (Youth) 3 3 0 0 8 2 6 9
2 Referencia SP Youth 3 1 1 1 5 4 1 4
3 Ivinhema MS Youth 3 1 1 1 4 5 -1 4
4 Real SC U20 3 0 0 3 2 8 -6 0
Group K Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Palmeiras (Youth) 3 3 0 0 16 2 14 9
2 Monte Roraima/RR Youth 3 2 0 1 8 7 1 6
3 Remo PA (Youth) 3 1 0 2 3 6 -3 3
4 Batalhao TO Youth 3 0 0 3 2 14 -12 0
Group L Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Flamengo (AA) Youth 3 2 1 0 2 0 2 7
2 Vitoria Salvador (Youth) 3 1 1 1 4 3 1 4
3 Capivariano FC SP Youth 3 0 3 0 5 5 0 3
4 Rio Branco ES Youth 3 0 1 2 3 6 -3 1
Group M Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Gremio Osasco Audax Youth 3 2 1 0 10 1 9 7
2 Atletico Mineiro Youth 3 2 0 1 7 5 2 6
3 Quinho FC U20 3 0 2 1 3 6 -3 2
4 Uniao E Youth 3 0 1 2 4 12 -8 1
Group N Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Ibrachina Youth 3 2 1 0 8 2 6 7
2 Santo Andre (Youth) 3 1 2 0 5 2 3 5
3 Bangu U20 3 0 2 1 2 3 -1 2
4 Ferroviaria Youth 3 0 1 2 0 8 -8 1
Group O Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Retro FC Brasil U20 3 2 1 0 5 2 3 7
2 Juventus-AC (Youth) 3 1 2 0 5 3 2 5
3 Cascavel Youth 3 1 1 1 9 6 3 4
4 Sao Bento SP (Youth) 3 0 0 3 3 11 -8 0
Group P Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Nacional AC SP (Youth) 3 2 1 0 5 0 5 7
2 Internacional RS U20 3 1 1 1 3 3 0 4
3 Portuguesa Santista SP Youth 2 0 2 0 0 0 0 2
4 CSE U20 2 0 0 2 0 5 -5 0

Groups 1

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Chapecoense (Youth) 3 2 1 0 7 3 4 7
2 Alagoinhas Atletico Youth 3 2 1 0 6 3 3 7
3 Volta Redonda Youth 3 0 1 2 5 7 -2 1
4 Santa FE SP Youth 3 0 1 2 1 6 -5 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Gremio (Youth) 3 2 1 0 11 1 10 7
2 Votuporanguense (Youth) 3 2 1 0 6 2 4 7
3 Falcon FC SE Youth 3 1 0 2 3 6 -3 3
4 Galvez Youth 3 0 0 3 1 12 -11 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Goias (Youth) 3 3 0 0 7 2 5 9
2 America RN (Youth) 3 2 0 1 9 5 4 6
3 Tanabi SP (Youth) 3 1 0 2 1 7 -6 3
4 Sobradinho U20 3 0 0 3 3 6 -3 0
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sport Club Recife Youth 3 2 1 0 6 2 4 7
2 Mirassol FC Youth 3 2 0 1 3 4 -1 6
3 Forte FC Youth 3 1 1 1 5 4 1 4
4 Linense SP Youth 3 0 0 3 2 6 -4 0
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Atletico Paranaense (Youth) 3 2 1 0 4 2 2 7
2 OSTO youth team 3 1 2 0 4 3 1 5
3 Marica RJ U20 3 1 1 1 4 3 1 4
4 Aracatuba SP Youth 3 0 0 3 3 7 -4 0
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Gremio Prudente SP (Youth) 3 3 0 0 8 2 6 9
2 Ceara (Youth) 3 2 0 1 6 2 4 6
3 Olimpico EC Youth 3 1 0 2 1 6 -5 3
4 Carajas PA Youth 3 0 0 3 1 6 -5 0
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Athletic Club MG U20 3 3 0 0 10 0 10 9
2 Guarani SP (Youth) 3 2 0 1 7 1 6 6
3 Assisense SP U20 3 1 0 2 2 9 -7 3
4 Naviraiense Youth 3 0 0 3 0 9 -9 0
Bảng H Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Corinthians Paulista (Youth) 3 2 1 0 4 2 2 7
2 XV de Jau (Youth) 3 2 0 1 6 5 1 6
3 Luverdense U20 3 1 1 1 2 2 0 4
4 Trindade AC Youth 3 0 0 3 1 4 -3 0
Group I Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Bahia (Youth) 3 2 1 0 9 0 9 7
2 Inter de Limeira (Youth) 3 1 1 1 3 6 -3 4
3 CSA U20 3 0 2 1 1 3 -2 2
4 America SP (Youth) 3 0 2 1 0 4 -4 2
Group J Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 America MG (Youth) 3 3 0 0 9 1 8 9
2 Atletico PI Youth 3 2 0 1 7 3 4 6
3 Comercial SP Youth 3 1 0 2 3 5 -2 3
4 Noroeste (Youth) 3 0 0 3 1 11 -10 0
Group K Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Botafogo-SP (Youth) 3 3 0 0 7 2 5 9
2 Tuna Luso PA Youth 3 0 2 1 1 2 -1 2
3 Santa Cruz PE U20 3 0 2 1 2 4 -2 2
4 Bandeirante SP Youth 3 0 2 1 1 3 -2 2
Group L Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Guanabara City U20 3 2 1 0 7 2 5 7
2 Vasco da Gama (Youth) 3 2 0 1 6 4 2 6
3 Velo Clube Youth 3 0 2 1 3 5 -2 2
4 I9 Futebol Clube Youth 3 0 1 2 3 8 -5 1
Group M Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Cruzeiro (Youth) 3 3 0 0 5 0 5 9
2 Francana Youth 3 2 0 1 2 1 1 6
3 Barra SC Youth 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 EC de Patos Youth 3 0 0 3 1 4 -3 0
Group N Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Ponte Preta (Youth) 3 3 0 0 8 3 5 9
2 Meia Noite Youth 3 1 1 1 2 2 0 4
3 Coritiba PR (Youth) 3 1 0 2 11 6 5 3
4 Real Youth 3 0 1 2 1 11 -10 1
Group O Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Ferroviaria SP (Youth) 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Cuiaba (MT) (Youth) 3 1 2 0 3 1 2 5
3 America-RJ Youth 3 1 0 2 2 4 -2 3
4 Quixada FC U20 3 0 1 2 1 3 -2 1
Group P Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Santos (Youth) 3 3 0 0 7 2 5 9
2 Real Brasil DF Youth 3 1 1 1 4 4 0 4
3 GD Saocarlense Youth 3 0 2 1 4 5 -1 2
4 Uniao Cacoalense Youth 3 0 1 2 3 7 -4 1


BXH cập nhật lúc: 26/01/2026 23:00

Theo dõi BXH cúp trẻ Sao Paulo mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá cúp trẻ Sao Paulo mới nhất mùa giải 2026

Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá cúp trẻ Sao Paulo chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.

Xem bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 45 1916

2  Argentina 30 1913

3  Tây Ban Nha 4 1892

4  Anh 12 1850

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1788

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Hà Lan 21 1775

9  Bỉ -6 1756

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593