Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Gaucho Brazil 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
Theo dõi BXH Nữ Gaucho Brazil mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Gaucho Brazil mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Nữ Gaucho Brazil chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Nữ Gaucho Brazil hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil SPC Brazil Brazil Copa Verde Hạng 3 Brasileiro Brazil Campeonato Baiano Division VĐQG Brazil (Paraibano) CP Brazil VĐQG Brazil (Cearense) VĐQG Brazil (Paulista) Hạng 2 Brazil Brazil Campeonato Gaucho Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Carioca) Hạng 1 Mineiro Brazil CGD Brazil cúp trẻ Sao Paulo CaP Brazil Trẻ Brazil Brazil Campeonato AmapaenseNgày 04/10/2026
Brasil Farroupilha Nữ 1-0 Flamengo Sao Pedro Nữ
Ngày 28/09/2026
Flamengo Sao Pedro Nữ 0-2 EC Juventude Nữ
Ngày 27/09/2026
InternacionalNữ 4-1 Brasil Farroupilha Nữ
Ngày 21/09/2026
EC Juventude Nữ 0-0 InternacionalNữ
Brasil Farroupilha Nữ 0-3 Gremio Nữ
Ngày 30/08/2026
Flamengo Sao Pedro Nữ 1-0 Uniao Forquetense (W)
Ngày 23/11/2025
Ngày 17/11/2025
Ngày 09/11/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

