Bảng xếp hạng bóng đá FA Cúp Anh nữ 2026 mới nhất
League Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Manchester United (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 6 |
| 2 | Aston Villa (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 3 | CrystalPalace (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Liverpool (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 3 | 6 |
| 5 | London City Lionesses (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | West Ham United (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 |
| 7 | Tottenham Hotspur (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 8 | Brighton H.A. (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 9 | Everton FC (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 10 | Bristol Academy (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Burnley (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Watford (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 14 | Ipswich Town (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15 | Sunderland (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| 16 | Newcastle (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 17 | Southampton (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 18 | Leicester City (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 19 | Nottingham Forest (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 20 | Birmingham (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
| 21 | Durham Wildcats LFC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
| 22 | Charlton (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
| 23 | Sheffield United (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 10 | -9 | 0 |
Theo dõi BXH FA Cúp Anh nữ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá FA Cúp Anh nữ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá FA Cúp Anh nữ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 01/10/2026
Brighton H.A. Nữ 0-1 Tottenham Hotspur Nữ
Aston Villa Nữ 3-1 Newcastle Nữ
Ipswich Town Nữ 0-1 London City Lionesses Nữ
West Ham United Nữ 3-1 Southampton Nữ
Durham Wildcats LFC Nữ 1-5 Manchester United Nữ
CrystalPalace Nữ 3-0 Charlton Nữ
Birmingham Nữ 3-4 Liverpool Nữ
Ngày 24/09/2026
Brighton H.A. Nữ 4-0 Charlton Nữ
Ngày 17/10/2026
Watford Nữ 21:00 Leicester City Nữ
Ngày 18/10/2026
Burnley Nữ 20:00 Durham Wildcats LFC Nữ
Newcastle Nữ 20:00 Sunderland Nữ
Sheffield United Nữ 20:00 Nottingham Forest Nữ
Wolverhampton Wanderers WFC Nữ 20:00 Ipswich Town Nữ
Bristol Academy Nữ 21:00 Southampton Nữ
Ngày 22/10/2026
Everton FC Nữ 01:00 Newcastle Nữ
Liverpool Nữ 01:00 Manchester United Nữ
Southampton Nữ 01:00 CrystalPalace Nữ
West Ham United Nữ 01:00 London City Lionesses Nữ
Burnley Nữ 01:00 Aston Villa Nữ
Durham Wildcats LFC Nữ 01:00 Birmingham Nữ
Charlton Nữ 01:30 Bristol Academy Nữ
Ngày 29/10/2026
Bristol Academy Nữ 02:00 Tottenham Hotspur Nữ
London City Lionesses Nữ 02:00 CrystalPalace Nữ
Manchester United Nữ 02:00 Burnley Nữ
Sheffield United Nữ 02:00 Everton FC Nữ
Charlton Nữ 02:30 West Ham United Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

